
Sản xuất thép thô 7 tháng năm 2026 tăng 28%, đạt 17,92 triệu tấn, cao hơn đáng kể mức tăng của ngành chế biến - chế tạo và toàn ngành công nghiệp.
Theo số liệu của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), trong 7 tháng năm 2026, sản lượng thép thô của cả nước đạt 17,92 triệu tấn, tăng 28% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng này cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng chung của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, khoảng 12%, và toàn ngành công nghiệp, đạt 11,4%.
Kết quả trên cho thấy ngành thép đang duy trì đà phục hồi và tăng trưởng tích cực trong bối cảnh nhu cầu trong nước dần cải thiện, đầu tư công được thúc đẩy và một số dự án sản xuất quy mô lớn đi vào hoạt động.
Theo Hiệp hội Thép Thế giới (WSA), trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam sản xuất khoảng 15,2 triệu tấn thép thô, tăng 26,9% so với cùng kỳ năm trước, tiếp tục nằm trong nhóm 10 quốc gia sản xuất thép lớn nhất thế giới.
Đáng chú ý, tốc độ tăng trưởng sản xuất thép của Việt Nam cao hơn đáng kể so với diễn biến chung của ngành thép toàn cầu, cho thấy năng lực sản xuất và vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong bản đồ sản xuất thép thế giới.
Đối với thép thành phẩm các loại, trong 7 tháng năm 2026, tổng sản lượng sản xuất đạt khoảng 21,4 triệu tấn, tăng 15,4% so với cùng kỳ năm 2025. Lượng tiêu thụ đạt 21,186 triệu tấn, tăng 15,6%.
Tính riêng tháng 7, sản lượng thép thành phẩm toàn ngành đạt khoảng 3,1 triệu tấn, tăng 16,8% so với cùng kỳ năm trước. Đặc biệt, lượng bán hàng đạt 3,2 triệu tấn, tăng mạnh 24,2%.
Diễn biến này cho thấy thị trường thép trong nước đang có dấu hiệu khởi sắc rõ nét. Nhu cầu từ lĩnh vực xây dựng, đầu tư công và bất động sản được kỳ vọng tiếp tục là động lực quan trọng đối với ngành thép trong thời gian tới.
Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng của ngành vẫn có sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm. Trong khi thép xây dựng và thép cuộn cán nóng (HRC) duy trì đà tăng trưởng tích cực, phân khúc tôn mạ và thép cán nguội lại ghi nhận sự sụt giảm cả về sản xuất lẫn tiêu thụ.
Trong 7 tháng, sản lượng tôn mạ giảm 13,5%, trong khi sản lượng thép cán nguội giảm 10,2% so với cùng kỳ. Điều này cho thấy sự phục hồi của ngành thép chưa diễn ra đồng đều, đồng thời phản ánh áp lực cạnh tranh và những biến động về nhu cầu ở từng phân khúc thị trường.
Về xuất khẩu, trong 7 tháng năm 2026, lượng thép thành phẩm xuất khẩu đạt khoảng 6,69 triệu tấn, trị giá 4,54 tỷ USD, tăng 4,2% về lượng và 7,4% về giá trị so với cùng kỳ.
Khối ASEAN tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của thép Việt Nam, chiếm 31,33% tổng lượng xuất khẩu. Các thị trường chủ lực tiếp theo gồm Liên minh châu Âu (EU) với 17,5%, Hoa Kỳ 13,64%, Brazil 8,14% và Ấn Độ 6,18%.
Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng hoạt động xuất khẩu, ngành thép vẫn ghi nhận tình trạng nhập siêu. Trong 7 tháng, cán cân thương mại ngành thép thâm hụt khoảng 2,35 triệu tấn về sản lượng, tương đương 2,13 tỷ USD về giá trị.
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của ngành thép trong 7 tháng ước đạt khoảng 11,2 tỷ USD, tương đương gần 2% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước.
Thực tế này cho thấy dù năng lực sản xuất thép trong nước đang gia tăng nhanh chóng, Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu, bán thành phẩm và một số dòng thép chất lượng cao nhập khẩu.
Đây cũng là vấn đề đặt ra cho ngành thép trong quá trình phát triển giai đoạn tới: không chỉ gia tăng sản lượng mà cần từng bước hoàn thiện cơ cấu sản phẩm, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và chủ động hơn về nguồn nguyên liệu, công nghệ và các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao.



