Thị phần trong chuỗi cung ứng AI tăng mạnh
Theo Khối Nghiên cứu Đầu tư HSBC Global Investment Research, thương mại nội vùng châu Á đối với các hàng hóa liên quan đến AI, gồm chip bán dẫn, linh kiện và thiết bị phục vụ công nghệ AI, đã đạt gần 2.000 tỷ USD trong năm 2025, gấp đôi so với thời điểm trước đại dịch. Đáng chú ý, nhóm hàng hóa này hiện chiếm khoảng 35% tổng kim ngạch xuất khẩu của châu Á, tăng mạnh so với mức 19% của một thập kỷ trước.
Ông Tim Evans, Tổng Giám đốc Điều hành HSBC Việt Nam, nhận định những hành lang thương mại mới đang hình thành giữa Bắc Á và Đông Nam Á, kết nối chip nhớ của Hàn Quốc, tấm bán dẫn tiên tiến của Đài Loan, thiết bị chính xác của Nhật Bản với năng lực lắp ráp và kiểm tra đang phát triển nhanh tại Đông Nam Á.
Trong mạng lưới sản xuất ngày càng liên kết này, Đông Nam Á đang trở thành một mắt xích quan trọng, với hơn 30% hoạt động thương mại liên quan đến AI của châu Á diễn ra tại khu vực.
Theo HSBC, thị phần thương mại toàn cầu của Việt Nam trong nhóm thiết bị liên quan đến AI đã tăng từ 1,2% năm 2015 lên 12,4% năm 2025. Đây là mức tăng đáng kể trong vòng một thập kỷ, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có tốc độ mở rộng thị phần nhanh nhất trong lĩnh vực này.
Diễn biến thương mại với các trung tâm công nghệ lớn của châu Á cũng cho thấy xu hướng tương tự. Trong quý I/2026, Đài Loan lần đầu ghi nhận thâm hụt thương mại theo quý với Việt Nam. Trong ba tháng tính đến tháng 5/2026, kim ngạch nhập khẩu của Đài Loan từ Việt Nam tăng tới 173% so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ máy móc, thiết bị điện và đồ điện gia dụng.
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu của Hàn Quốc sang Việt Nam cũng ghi nhận mức tăng mạnh trong khu vực Đông Nam Á.
Những con số này cho thấy quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các trung tâm sản xuất công nghệ của châu Á đang chuyển dịch theo hướng ngày càng sâu rộng, không chỉ dừng ở các sản phẩm tiêu dùng mà mở rộng sang máy móc, thiết bị và linh kiện phục vụ sản xuất công nghệ cao.

Nhà máy Samsung Bắc Ninh sản xuất linh kiện và lắp ráp thiết bị di động được cấp phép đầu tư năm 2008.
Dòng vốn FDI tiếp tục củng cố vị thế
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng đang góp phần quan trọng đưa Việt Nam tiến sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Theo Bộ Tài chính, vốn FDI thực hiện tại Việt Nam trong năm 2025 đạt 27,62 tỷ USD, cao nhất trong vòng 5 năm. Đáng chú ý, gần 83% dòng vốn này tập trung vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo.
Ông Ryohei Oda, Tổng Giám đốc ABeam Consulting Việt Nam cho rằng, yêu cầu đối với các cơ sở sản xuất tại Việt Nam đang thay đổi đáng kể. Nếu trước đây doanh nghiệp thường quan tâm đến vị trí xây dựng nhà máy, tiến độ hoàn thành và quy mô đầu tư dây chuyền, thì trong làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng hiện nay, vấn đề quan trọng hơn là nhà máy có thể vận hành ổn định, hiệu quả ngay từ ngày đầu tiên hay không.
Thực tế, nhiều dự án mới đang cho thấy niềm tin ngày càng lớn của các doanh nghiệp công nghệ quốc tế đối với Việt Nam. Đầu tháng 8/2026, Misumi của Nhật Bản công bố kế hoạch đầu tư khoảng 4,6 tỷ yen, tương đương gần 30 triệu USD, tại Việt Nam và một số quốc gia khác nhằm mở rộng năng lực sản xuất bàn trượt tự động (Automated Positioning Stages) – linh kiện quan trọng sử dụng trong thiết bị sản xuất module thu phát quang cho các trung tâm dữ liệu.
Sau đầu tư, năng lực sản xuất sản phẩm này dự kiến tăng khoảng ba lần. Việt Nam được lựa chọn trong chiến lược mở rộng nhờ vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghiệp công nghệ cao.
Không chỉ sản xuất, lĩnh vực nghiên cứu và phát triển cũng đang được các tập đoàn lớn quan tâm. Lãnh đạo Qualcomm bày tỏ mong muốn đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm R&D về AI lớn của tập đoàn trên toàn cầu. Samsung Electronics cũng tiếp tục khẳng định Việt Nam là đối tác chiến lược trong nghiên cứu, phát triển công nghệ cao và dự kiến mở rộng hoạt động R&D tại Việt Nam.
Lợi thế từ thương mại, hạ tầng và chính sách
Những tiến bộ của Việt Nam đã được phản ánh trong Asia Manufacturing Index 2026 (AMI 2026) do Dezan Shira & Associates thực hiện. Trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh của 11 nền kinh tế sản xuất hàng đầu châu Á, Việt Nam đứng thứ ba.
Theo báo cáo, trong khoảng một thập kỷ qua, Việt Nam đã chuyển dần từ một trung tâm lắp ráp chi phí thấp sang nền tảng công nghiệp có trình độ cao hơn, nhờ dòng vốn FDI từ Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc đại lục, Đài Loan và châu Âu.
Trong 8 trụ cột được AMI 2026 đánh giá, Việt Nam nổi bật ở quy mô và sức mạnh nền kinh tế, đứng thứ nhất; thương mại quốc tế và cơ sở hạ tầng cùng đứng thứ ba.
Mức độ hội nhập thương mại sâu rộng là một trong những lợi thế nổi bật. Cùng với đó, quá trình hiện đại hóa hải quan và thuận lợi hóa thương mại góp phần rút ngắn thời gian giao hàng, giảm chi phí tuân thủ. Hạ tầng logistics cũng được cải thiện với sự phát triển của đường cao tốc, cảng nước sâu và các sân bay lớn.
Theo ông Nguyễn Phước Thuận, Giám đốc Bộ phận cho thuê công nghiệp và văn phòng Cushman & Wakefield Việt Nam, nhu cầu của các nhà đầu tư đang ngày càng tập trung vào những lĩnh vực công nghệ cao, AI và linh kiện điện tử. Triển vọng này được hỗ trợ bởi định hướng chính sách rõ ràng hơn cùng làn sóng đầu tư hạ tầng quy mô lớn.
Chính sách thu hút FDI cũng đang chuyển hướng mạnh vào các ngành có giá trị gia tăng cao. Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị xác định điện tử, bán dẫn, AI và công nghệ cao là những lĩnh vực ưu tiên.
Theo ông Surajit Rakshit, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu HSBC Việt Nam, định hướng này phù hợp với các tiêu chí mà chuỗi cung ứng toàn cầu đang ưu tiên, trong khi Việt Nam đã có nền tảng sản xuất tương đối vững và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ ngày càng phát triển.
Muốn đi sâu, phải nâng chất lượng doanh nghiệp
Dù triển vọng tích cực, các chuyên gia cho rằng Việt Nam mới chỉ đang “chạm ngõ” chuỗi cung ứng công nghệ cao. Thách thức lớn nhất hiện nay là biến lợi thế về vị trí, FDI và thương mại thành năng lực sản xuất, đổi mới sáng tạo và cung ứng có chiều sâu.
Theo ông Surajit Rakshit, các chính sách tích cực cần tiếp tục được chuyển hóa thành những giải pháp cụ thể, ổn định và khả thi trong thực tiễn. Đây là yếu tố có thể quyết định lựa chọn của các nhà đầu tư công nghệ lớn khi so sánh Việt Nam với các quốc gia khác trong khu vực.
Doanh nghiệp phải chứng minh khả năng dự báo, duy trì chất lượng ổn định, truy xuất nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn lao động và cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về môi trường, xã hội và quản trị.
Điều này đặt ra yêu cầu phải đẩy nhanh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong cộng đồng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Không chỉ đầu tư máy móc, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu sản xuất, quản trị chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kết nối số với khách hàng.
Một vấn đề khác là khả năng tiếp cận vốn. Việt Nam cần phát triển hạ tầng dữ liệu thương mại đáng tin cậy, qua đó cho phép doanh nghiệp sử dụng các giao dịch có thể xác thực như đơn hàng, vận chuyển, hóa đơn điện tử làm cơ sở tiếp cận các giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng.
Nói cách khác, để đi sâu vào chuỗi cung ứng công nghệ cao, Việt Nam không chỉ cần thêm nhà máy mà cần một hệ sinh thái sản xuất có năng lực vận hành, dữ liệu, nhân lực, vốn và niềm tin.



