Điểm đáng chú ý của dự thảo là sự thay đổi về cách tiếp cận: từ việc khuyến khích phát triển công nghệ theo chiều rộng sang lựa chọn các công nghệ lõi, có khả năng tạo đột phá và lan tỏa lớn. Trong đó, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn và phân tích dữ liệu được xếp ở vị trí ưu tiên hàng đầu, phản ánh rõ xu hướng phát triển của thế giới cũng như quyết tâm của Việt Nam trong việc làm chủ nền tảng công nghệ số.
Trí tuệ nhân tạo và bán dẫn: Trục xương sống của nền kinh tế số
Trong 84 công nghệ cao được đề xuất, nhóm Công nghệ thông tin và Truyền thông (ICT) chiếm tỷ trọng lớn nhất và đóng vai trò trung tâm. Đặc biệt, lĩnh vực bán dẫn và trí tuệ nhân tạo được xác định là hai trụ cột then chốt của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Khác với các danh mục trước đây, dự thảo lần này đã cụ thể hóa chuỗi giá trị bán dẫn thành các công đoạn riêng biệt như thiết kế vi mạch tích hợp (IC), chế tạo wafer, đóng gói và kiểm thử chip. Việc “bóc tách” rõ ràng từng khâu không chỉ giúp định hình chính sách hỗ trợ cụ thể hơn, mà còn mở ra cơ hội thu hút đầu tư từ các tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới vào từng phân đoạn của chuỗi cung ứng.
Song hành với bán dẫn là trí tuệ nhân tạo – công nghệ được ví như “bộ não” của nền kinh tế số. Dự thảo nhấn mạnh các công nghệ AI tiên tiến như mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), thị giác máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và các hệ thống AI triển khai tại biên. Đây là những nền tảng cốt lõi để phát triển các sản phẩm chiến lược như trợ lý ảo tiếng Việt, AI camera hay các hệ thống phân tích dữ liệu thông minh.
Bên cạnh đó, các công nghệ hạ tầng số như điện toán đám mây, điện toán biên, blockchain, mạng di động 5G/6G và bản sao số (Digital Twin) cũng được đưa vào nhóm ưu tiên. Sự kết hợp giữa chip bán dẫn, AI và hạ tầng số tốc độ cao được kỳ vọng sẽ tạo nên một hệ sinh thái công nghệ hoàn chỉnh, giúp doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ gia công sang sáng tạo, từ lắp ráp sang làm chủ công nghệ.
Một điểm mới đáng chú ý là việc đưa an ninh mạng tự thích ứng và bảo mật dữ liệu vào nhóm ưu tiên cao nhất. Trong bối cảnh các rủi ro an ninh số ngày càng gia tăng, việc làm chủ công nghệ bảo mật không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn gắn liền với an ninh quốc gia.

Robot, công nghệ AI đang được ứng dụng phổ biến hơn trong các lĩnh vực tại Việt Nam, đặc biệt là trong y học - Ảnh: NP
Chuyển đổi xanh và công nghệ y sinh: Nền tảng cho phát triển bền vững
Bên cạnh trụ cột số, dự thảo danh mục 84 công nghệ cao cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho lĩnh vực năng lượng, môi trường và công nghệ sinh học – những yếu tố then chốt để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.
Trong lĩnh vực năng lượng, các công nghệ sản xuất hydro xanh, lưu trữ năng lượng quy mô lớn và lưới điện thông minh được đặt ở vị trí ưu tiên. Đây là giải pháp quan trọng để giải quyết bài toán tích trữ và phân phối năng lượng tái tạo, đặc biệt trong bối cảnh điện gió và điện mặt trời ngày càng chiếm tỷ trọng lớn nhưng vẫn tồn tại tính bất ổn.
Đáng chú ý, các công nghệ thu hồi và lưu trữ carbon (CCS), đo lường và quản lý phát thải carbon lần đầu tiên được đưa vào danh mục ưu tiên. Điều này cho thấy Việt Nam đang chủ động tiếp cận các công nghệ tiên tiến nhằm giảm phát thải khí nhà kính, đáp ứng các cam kết quốc tế về trung hòa carbon.
Trong lĩnh vực công nghệ sinh học, dự thảo tập trung vào các công nghệ y sinh tiên tiến như chỉnh sửa gene, liệu pháp tế bào, sinh học tổng hợp, chẩn đoán phân tử và sản xuất vaccine thế hệ mới. Những công nghệ này không chỉ giúp nâng cao năng lực y tế dự phòng mà còn tạo nền tảng cho ngành công nghiệp dược sinh học phát triển.
Đối với nông nghiệp, hàng loạt công nghệ như canh tác không đất, giống cây trồng chọn tạo bằng chỉ thị phân tử, chế phẩm nano và máy nông nghiệp thông minh được đưa vào danh mục. Đây là hướng đi tất yếu để xây dựng nền nông nghiệp thông minh, thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản.
Bên cạnh đó, các giải pháp kinh tế tuần hoàn như xử lý chất thải bằng công nghệ plasma, tái chế vật liệu và xử lý rác thải điện tử cũng được khuyến khích mạnh mẽ. Việc ứng dụng công nghệ cao vào bảo vệ môi trường không chỉ giúp giảm áp lực tài nguyên mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Tự động hóa và vật liệu mới: Động lực hiện đại hóa công nghiệp
Một trong những điểm nhấn quan trọng của danh mục 84 công nghệ cao là nhóm công nghệ tự động hóa và vật liệu mới – nền tảng để xây dựng các nhà máy thông minh và nâng cao năng suất lao động.
Các công nghệ như robot công nghiệp, robot cộng tác (cobots), robot di động tự hành (AGV/AMR) và thiết bị bay không người lái (UAV) được xác định là những giải pháp then chốt trong việc tự động hóa dây chuyền sản xuất. Những công nghệ này không chỉ giúp giảm chi phí, nâng cao độ chính xác mà còn thay thế con người trong các môi trường làm việc nguy hiểm.
Đặc biệt, công nghệ in 3D tiên tiến bằng kim loại và polymer đặc chủng được đưa vào danh mục ưu tiên, mở ra khả năng sản xuất các chi tiết phức tạp với thời gian ngắn. Điều này giúp rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm và tăng tính linh hoạt trong sản xuất.
Song song với đó là các vật liệu tiên tiến như vật liệu nano, vật liệu siêu dẫn, vật liệu quang tử và vật liệu tự phân hủy sinh học. Đây là nền tảng để phát triển các sản phẩm công nghệ cao có hiệu năng vượt trội, từ thiết bị điện tử siêu nhỏ đến các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Không chỉ dừng lại ở danh mục công nghệ cao, dự thảo còn đề cập đến 11 nhóm công nghệ chiến lược, bao gồm AI, dữ liệu lớn, blockchain, 5G/6G, bán dẫn, robot, y sinh học, năng lượng, vật liệu mới, an ninh mạng và công nghệ hàng không vũ trụ.
Đi kèm là danh mục 125 sản phẩm công nghệ cao được khuyến khích phát triển, từ phần mềm định danh điện tử phi tập trung đến các sản phẩm cụ thể như robot phẫu thuật, pin lithium hiệu năng cao hay vệ tinh viễn thám. Đây chính là cầu nối giữa nghiên cứu và thương mại hóa, giúp đưa công nghệ vào thực tiễn.
Đáng chú ý, Chính phủ đã lựa chọn 6 sản phẩm công nghệ chiến lược ưu tiên triển khai ngay, gồm: mô hình ngôn ngữ lớn và trợ lý ảo tiếng Việt; AI camera xử lý tại biên; robot di động tự hành; thiết bị mạng 5G; hạ tầng blockchain; và thiết bị bay không người lái (UAV). Đây là những sản phẩm có tính ứng dụng cao, khả năng thương mại hóa nhanh và phù hợp với nhu cầu thị trường.
Đòn bẩy chính sách và mục tiêu đến năm 2030
Việc ban hành danh mục 84 công nghệ cao không chỉ mang ý nghĩa định hướng mà còn đi kèm với các cơ chế ưu đãi mạnh mẽ. Theo dự thảo, doanh nghiệp tham gia nghiên cứu và sản xuất các công nghệ này sẽ được hưởng mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi, miễn thuế nhập khẩu thiết bị và ưu tiên tiếp cận nguồn vốn từ Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia.
Đây là động lực quan trọng để doanh nghiệp trong nước mạnh dạn đầu tư vào R&D, đồng thời thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao vào các lĩnh vực công nghệ lõi.
Mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam đặt ra tham vọng làm chủ các công nghệ chiến lược, tạo ra các sản phẩm có tỷ lệ nội địa hóa cao và đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Cụ thể, các sản phẩm công nghệ chiến lược dự kiến đáp ứng khoảng 30% nhu cầu trong nước, đồng thời hướng tới xuất khẩu.
Chính phủ cũng đặt mục tiêu hỗ trợ 30 doanh nghiệp, 10 viện nghiên cứu và trường đại học tham gia phát triển công nghệ lõi; hình thành ít nhất 3 ngành công nghiệp chiến lược và 10 nhóm nghiên cứu mạnh. Đáng chú ý, các sản phẩm được phát triển phải đạt tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa tối thiểu 60% trong giá bán và làm chủ ít nhất 80% công nghệ lõi.
Theo lãnh đạo Bộ Khoa học và Công nghệ, định hướng mới của Việt Nam là chuyển từ một quốc gia sử dụng công nghệ sang làm chủ công nghệ chiến lược. Cách tiếp cận này bắt đầu từ việc xác định các bài toán lớn của quốc gia, từ đó hình thành sản phẩm chiến lược, tiến tới làm chủ công nghệ và quay lại thúc đẩy nghiên cứu khoa học.
Thực tế cho thấy, nhiều viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp trong nước đã bước đầu tham gia vào “cuộc chơi” công nghệ cao, với các sản phẩm như robot, chip bán dẫn hay UAV. Tuy nhiên, để tạo ra bước đột phá, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và hệ thống nghiên cứu.
Danh mục 84 công nghệ cao được kỳ vọng sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam tận dụng cơ hội từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời nâng cao năng lực tự chủ công nghệ. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc đi đúng hướng và đầu tư đúng trọng tâm sẽ quyết định khả năng bứt phá của nền kinh tế trong thập kỷ tới.



