Theo Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), chương trình lần này là cơ sở pháp lý quan trọng, đánh dấu bước chuyển có tính chiến lược trong tư duy phát triển công nghiệp của Việt Nam. Nếu như trước đây công nghiệp hỗ trợ chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ cung ứng linh kiện, phụ tùng cho sản xuất thì nay lĩnh vực này được xác định là nền tảng cốt lõi để xây dựng năng lực sản xuất nội sinh, nâng cao khả năng tự chủ của nền kinh tế và giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn nguyên vật liệu, linh kiện nhập khẩu.
Chương trình xác định doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ là trung tâm của quá trình phát triển. Đây sẽ là lực lượng nòng cốt trong hoạt động sản xuất, đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ và mở rộng thị trường. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực, hỗ trợ khoa học công nghệ và tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước từng bước trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn lớn trong và ngoài nước.

Sản phẩm CNHT cho lĩnh vực sản xuất động cơ xe máy.
Đáng chú ý, chương trình nhấn mạnh yêu cầu gắn phát triển công nghiệp hỗ trợ với đổi mới công nghệ và chuyển đổi số theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Đây được xem là yếu tố quyết định để doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh trong thời đại sản xuất thông minh.
Bên cạnh đó, các yêu cầu về bảo vệ môi trường, sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm phát thải và phát triển bền vững cũng được lồng ghép xuyên suốt trong toàn bộ quá trình triển khai chương trình. Điều này phù hợp với xu hướng phát triển xanh đang được nhiều quốc gia và tập đoàn đa quốc gia áp dụng như một tiêu chuẩn bắt buộc đối với các nhà cung ứng trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo mục tiêu đặt ra đến năm 2030, một số ngành công nghiệp chủ lực của Việt Nam sẽ đạt tỷ lệ nội địa hóa bình quân từ 40 - 45%, đồng thời chỉ số năng lực cạnh tranh công nghiệp nằm trong nhóm ba quốc gia dẫn đầu ASEAN. Trong đó, ngành điện tử phấn đấu đạt tỷ lệ nội địa hóa từ 25 - 30%; cơ khí chế tạo đạt 40%; ô tô đạt từ 22 - 30%; dệt may đạt 60%; da giày đạt từ 60 - 65%; công nghiệp công nghệ cao đạt khoảng 15%.
Song song với mục tiêu về sản xuất, chương trình cũng đặt ra các chỉ tiêu cụ thể về phát triển doanh nghiệp. Dự kiến sẽ có 600 doanh nghiệp được hỗ trợ tư vấn và đào tạo nhằm xây dựng hệ thống quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế, trong đó khoảng 400 doanh nghiệp áp dụng thành công các giải pháp cải tiến. Đồng thời, 80 doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ về nghiên cứu và phát triển, với khoảng 40 doanh nghiệp tiếp nhận và ứng dụng hiệu quả các công nghệ mới thông qua hoạt động chuyển giao công nghệ.
Tầm nhìn đến năm 2035 tiếp tục đặt ra những mục tiêu cao hơn. Khi đó, phần lớn các chuyên ngành công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam được kỳ vọng sẽ đạt trình độ công nghệ tiên tiến, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp sẽ tiếp tục tăng mạnh, trong đó điện tử đạt từ 35 - 40%, cơ khí chế tạo đạt 50%, ô tô đạt từ 32 - 40%, dệt may đạt 70%, da giày đạt từ 70 - 75% và công nghiệp công nghệ cao đạt khoảng 20%.
Để đạt được các mục tiêu đầy tham vọng này, nhiều ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ theo hướng đồng bộ và thực chất hơn.
Ông Nguyễn Vân, Phó Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Thành phố Hà Nội (HANSIBA), nhận định chương trình đã xác định đúng các yêu cầu và định hướng phát triển của ngành trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, để tạo động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp, cần sớm xây dựng và ban hành Luật Phát triển công nghiệp hỗ trợ phù hợp với bối cảnh phát triển hiện nay.
Ngoài vấn đề vốn, bài toán về mặt bằng sản xuất cũng đang là thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Mặc dù nhu cầu sử dụng đất của phần lớn doanh nghiệp không quá lớn nhưng giá thuê đất tại nhiều khu công nghiệp hiện vẫn ở mức cao, làm gia tăng chi phí đầu tư và giảm khả năng mở rộng sản xuất. Do đó, cộng đồng doanh nghiệp kỳ vọng sẽ có những chính sách phù hợp hơn về giá thuê đất và hạ tầng khu công nghiệp dành riêng cho lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ.
Theo Cục Công nghiệp, ngay sau khi chương trình được phê duyệt, đơn vị đã xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm cần được triển khai khẩn trương và bài bản. Trong thời gian tới, Cục sẽ tập trung hoàn thiện các thủ tục cần thiết, bao gồm xây dựng quy chế hoạt động, bố trí nguồn vốn và chuẩn bị các điều kiện bảo đảm để triển khai chương trình theo đúng quy định.
Đồng thời, Cục Công nghiệp sẽ phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành và địa phương để xây dựng kế hoạch thực hiện theo bốn nhóm nhiệm vụ trọng tâm gồm hoàn thiện thể chế pháp luật; phát triển khoa học công nghệ, nguồn nhân lực và đào tạo; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu ngành công nghiệp hỗ trợ; phát triển thị trường và đẩy mạnh công tác truyền thông.
Ông Trần Việt Hòa, Cục trưởng Cục Công nghiệp cho biết việc chuẩn bị đầy đủ nền tảng pháp lý và nguồn lực ngay từ giai đoạn đầu sẽ quyết định hiệu quả triển khai chương trình trong thực tế. Đây là cơ sở quan trọng để hiện thực hóa các mục tiêu về nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, tăng cường năng lực doanh nghiệp và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong những năm tới.
Song song với việc triển khai chương trình, Bộ Công Thương cũng đang xây dựng dự thảo Luật Công nghiệp trọng điểm với trọng tâm khuyến khích sản xuất trong nước và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Những chính sách này được kỳ vọng sẽ tạo nên hệ sinh thái công nghiệp đồng bộ, góp phần nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế, giảm phụ thuộc vào bên ngoài và tăng khả năng thích ứng trước những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với định hướng rõ ràng, mục tiêu cụ thể cùng sự vào cuộc của các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp, Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026 - 2035 được kỳ vọng sẽ tạo ra bước đột phá cho ngành công nghiệp Việt Nam. Quan trọng hơn, chương trình sẽ góp phần hình thành năng lực sản xuất nội sinh, làm chủ công nghệ, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI, từ đó từng bước đưa Việt Nam trở thành mắt xích có giá trị cao trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.



