Ngày 25/5/2026, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc đã ký Quyết định số 929/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026 - 2035. Chương trình đặt ra mục tiêu hình thành năng lực sản xuất nguyên vật liệu, linh kiện, phụ tùng và thiết bị đầu vào trong nước, qua đó giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, tăng tỷ lệ nội địa hóa và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế.

Mục tiêu đến năm 2030, tỷ lệ nội địa hóa ngành cơ khí chế tạo đạt 40%.
Công nghiệp hỗ trợ – nền tảng của nền công nghiệp tự chủ
Theo Quyết định, công nghiệp hỗ trợ được xác định là nền tảng để phát triển nền công nghiệp quốc gia theo hướng tự chủ, hiện đại và bền vững. Đây không chỉ là ngành cung cấp linh kiện, phụ tùng hay nguyên vật liệu cho sản xuất mà còn là mắt xích quan trọng quyết định khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam.
Trong nhiều năm qua, công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam đã có bước phát triển tích cực, song tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành vẫn còn thấp. Không ít doanh nghiệp trong nước mới dừng ở khâu gia công đơn giản, năng lực công nghệ hạn chế và chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia.
Việc phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ đủ năng lực được xem là yêu cầu cấp thiết để Việt Nam nâng cao khả năng tự chủ sản xuất, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và gia tăng giá trị nội địa.
Một trong những điểm đáng chú ý của Chương trình là định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ gắn với mục tiêu tăng trưởng kinh tế “hai con số” trong giai đoạn tới.
Theo đó, công nghiệp hỗ trợ sẽ được phát triển theo hướng nâng cao năng lực doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu, lấy yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và tỷ lệ nội địa hóa của các doanh nghiệp dẫn dắt làm định hướng cho hoạt động hỗ trợ.
Chương trình nhấn mạnh vai trò trung tâm của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong sản xuất, đổi mới sáng tạo và mở rộng thị trường. Trong khi đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua việc hoàn thiện thể chế, hỗ trợ khoa học công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và mở rộng thị trường.
Đặc biệt, phát triển công nghiệp hỗ trợ sẽ gắn chặt với đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Việc đẩy mạnh ứng dụng tự động hóa, công nghệ cao, sản xuất xanh và tiết kiệm năng lượng được xem là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Tập trung vào các ngành công nghiệp chiến lược
Theo Chương trình, công nghiệp hỗ trợ sẽ được ưu tiên phát triển theo chuỗi cung ứng, cụm sản phẩm và các bài toán công nghệ quy mô lớn.
Trong đó, các ngành trọng điểm gồm điện tử thông minh, thiết bị năng lượng, đường sắt, ô tô, cơ khí và tự động hóa, công nghiệp công nghệ cao, dệt may và da giày gắn với kinh tế xanh.
Đây đều là những ngành có vai trò quan trọng trong chiến lược công nghiệp hóa của Việt Nam và có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn nếu nâng cao được tỷ lệ nội địa hóa.
Đối với ngành điện tử, mục tiêu đến năm 2030 là đạt tỷ lệ nội địa hóa từ 25 - 30%, tăng lên 35 - 40% vào năm 2035. Với ngành cơ khí chế tạo, tỷ lệ nội địa hóa dự kiến đạt 40% vào năm 2030 và 50% vào năm 2035.
Ngành ô tô được kỳ vọng đạt tỷ lệ nội địa hóa 22 - 30% vào năm 2030 và tăng lên 32 - 40% vào năm 2035. Trong khi đó, dệt may và da giày – những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam – cũng được đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 70 - 75% vào năm 2035.
Riêng lĩnh vực công nghiệp công nghệ cao, dù hiện nay tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, nhưng Chương trình đặt mục tiêu đạt 15% vào năm 2030 và 20% vào năm 2035. Đây được xem là bước đi quan trọng để Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ lõi và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ
Bên cạnh mục tiêu về tỷ lệ nội địa hóa, Chương trình đặc biệt chú trọng đến việc nâng cao năng lực doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ.
Theo kế hoạch, đến năm 2030 sẽ có khoảng 600 doanh nghiệp được hỗ trợ tư vấn và đào tạo hệ thống quản trị doanh nghiệp, quản trị sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. Trong số đó, khoảng 400 doanh nghiệp được kỳ vọng áp dụng thành công các hệ thống quản trị hiện đại sau hỗ trợ.
Đồng thời, khoảng 80 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ sẽ được hỗ trợ nghiên cứu, phát triển công nghệ, sản xuất thử nghiệm và tiếp nhận chuyển giao công nghệ. Dự kiến có khoảng 40 doanh nghiệp ứng dụng thành công các công nghệ mới vào sản xuất.
Đến năm 2035, số doanh nghiệp được hỗ trợ đào tạo quản trị dự kiến tăng lên 900 doanh nghiệp, trong khi khoảng 120 doanh nghiệp được hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ mới.
Những con số này cho thấy định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam không chỉ tập trung vào mở rộng quy mô mà còn hướng đến xây dựng lực lượng doanh nghiệp hạt nhân đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Quan điểm “lấy thị trường trong nước làm điểm tựa, thị trường quốc tế là động lực”, phát triển công nghiệp hỗ trợ phải gắn với nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp sản xuất trong nước và doanh nghiệp FDI. Việc nâng cao khả năng cung ứng nguyên vật liệu, linh kiện và phụ tùng cho các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam sẽ giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm nhập siêu và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Song song với đó, Việt Nam cũng sẽ tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do để mở rộng thị trường xuất khẩu cho sản phẩm công nghiệp hỗ trợ.
Để thực hiện các mục tiêu đề ra, Chương trình xác định bốn nhóm nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm.
Thứ nhất là hoàn thiện thể chế, chính sách và pháp luật nhằm tạo môi trường đầu tư thuận lợi cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ phát triển.
Thứ hai là thúc đẩy khoa học công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và đào tạo nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ.
Thứ ba là xây dựng, nâng cấp và vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu công nghiệp hỗ trợ để tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI và đối tác quốc tế.
Thứ tư là phát triển thị trường và đẩy mạnh truyền thông nhằm quảng bá năng lực doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đối tác và mở rộng thị trường tiêu thụ.



