Hoàn thiện thể chế – yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh mới
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, khoa học công nghệ phát triển nhanh chóng và chuỗi cung ứng thế giới đang tái cấu trúc, việc xây dựng một đạo luật riêng về công nghiệp trọng điểm được xem là yêu cầu cấp thiết. Nghị quyết của Chính phủ khẳng định rõ sự cần thiết phải thể chế hóa các chủ trương, quan điểm của Đảng về phát triển công nghiệp, đặc biệt là định hướng xây dựng nền công nghiệp độc lập, tự chủ, tự cường.
Luật Công nghiệp trọng điểm được kỳ vọng sẽ tạo ra khung pháp lý đồng bộ, giúp thúc đẩy các ngành công nghiệp có lợi thế, có khả năng lan tỏa cao, đóng vai trò “đầu kéo” trong tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, luật cũng hướng tới mục tiêu dài hạn là đưa Việt Nam trở thành nước công nghiệp hiện đại, có thu nhập cao theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận trong xây dựng luật không chỉ dừng ở việc hoàn thiện cơ chế, chính sách hiện có mà còn hướng tới xử lý các điểm nghẽn căn bản trong phát triển công nghiệp. Trong đó, trọng tâm là chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, từ gia công, lắp ráp sang nghiên cứu, thiết kế và sản xuất với hàm lượng công nghệ và tri thức cao.

Thủ tướng Chính phủ vừa ban hành Nghị quyết số 82/NQ-CP về việc thông qua Chính sách của Luật Công nghiệp trọng điểm. Ảnh minh họa
Hai trụ cột chính sách: Sản xuất trong nước và công nghiệp hỗ trợ
Theo nội dung được Chính phủ thông qua, Luật Công nghiệp trọng điểm sẽ tập trung vào hai nhóm chính sách lớn do Bộ Công Thương đề xuất.
Thứ nhất là chính sách khuyến khích sản xuất, chế tạo trong nước các sản phẩm công nghiệp trọng điểm. Đây được xem là trụ cột nhằm nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và từng bước làm chủ công nghệ. Việc thúc đẩy sản xuất trong nước không chỉ giúp gia tăng giá trị gia tăng mà còn tạo nền tảng để phát triển các ngành công nghiệp nền tảng như cơ khí chế tạo, điện tử, vật liệu mới…
Thứ hai là chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ – lĩnh vực được coi là “xương sống” của nền công nghiệp hiện đại. Công nghiệp hỗ trợ phát triển sẽ giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hai chính sách này có mối quan hệ chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau, tạo thành hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh. Trong đó, công nghiệp hỗ trợ đóng vai trò cung ứng linh kiện, vật tư, còn sản xuất chế tạo là khâu tạo ra sản phẩm cuối cùng có giá trị cao.
Một điểm mới quan trọng trong chính sách là định hướng thu hút và quản lý dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hướng có chọn lọc. Thay vì thu hút bằng mọi giá, Việt Nam sẽ ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghiệp nền tảng, có khả năng lan tỏa và đóng góp thực chất cho nền kinh tế.
Đặc biệt, các dự án FDI sẽ được yêu cầu gắn với chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và liên kết với doanh nghiệp trong nước. Điều này nhằm tránh tình trạng “hai nền kinh tế trong một quốc gia” – nơi doanh nghiệp FDI phát triển mạnh nhưng doanh nghiệp nội địa lại chưa được hưởng lợi tương xứng.
“Đòn bẩy” cho mục tiêu công nghiệp hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045
Chính sách xây dựng Luật Công nghiệp trọng điểm cũng được đặt trong tổng thể thực hiện Nghị quyết 29-NQ/TW về tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nghị quyết này xác định rõ cần ưu tiên nguồn lực để phát triển các ngành công nghiệp nền tảng, công nghiệp mũi nhọn và công nghiệp hỗ trợ, đồng thời hoàn thiện hệ thống pháp luật chuyên ngành.
Nghị quyết 82/NQ-CP giao Bộ Công Thương chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan hoàn thiện hồ sơ chính sách và tổ chức soạn thảo dự án Luật Công nghiệp trọng điểm để trình Chính phủ theo quy định. Trong quá trình này, việc tiếp thu ý kiến của các cơ quan của Quốc hội, bảo đảm không chồng chéo với các quy định hiện hành và phù hợp với cam kết quốc tế được đặc biệt nhấn mạnh.
Có thể thấy, việc thông qua chính sách xây dựng Luật Công nghiệp trọng điểm không chỉ là bước đi mang tính kỹ thuật trong hoàn thiện pháp luật mà còn mang ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển của nền kinh tế. Đây được kỳ vọng sẽ là “đòn bẩy” quan trọng giúp Việt Nam vượt qua những hạn chế hiện tại, tận dụng cơ hội từ hội nhập quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.



