Trước đó, ngày 14/1/2026, Cơ quan Phòng vệ thương mại Vương quốc Anh (TRA) đã khởi xướng hai cuộc rà soát nhằm xem xét khả năng chấm dứt biện pháp tự vệ đối với các nhóm sản phẩm thép nêu trên, dựa trên số liệu nhập khẩu thực tế và tình hình sản xuất trong nước.
Ngày 24/2/2026, TRA tiếp tục khởi xướng một cuộc rà soát riêng đối với nhóm sản phẩm tôn mạ kim loại (nhóm 4), tập trung vào các quốc gia đang phát triển – đối tượng trước đó được hưởng cơ chế miễn trừ theo quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Theo thông tin từ Phái đoàn Việt Nam tại Geneva, đến ngày 31/3/2026, phía Vương quốc Anh đã hoàn tất quá trình đánh giá và chính thức công bố kết luận đối với các cuộc rà soát này.
Một trong những nội dung đáng chú ý là quyết định điều chỉnh đối với nhóm 12a – gồm thép hợp kim thương mại và thép hình nhẹ. TRA xác định rằng trong giai đoạn điều tra, hoạt động sản xuất trong nước đối với một số sản phẩm thuộc nhóm này đã chấm dứt hoàn toàn.
Trên cơ sở đó, cơ quan này kết luận việc tiếp tục áp dụng biện pháp tự vệ đối với các sản phẩm không còn được sản xuất trong nước là không còn phù hợp. Vì vậy, Vương quốc Anh đã loại bỏ một số mã hàng khỏi phạm vi áp dụng biện pháp tự vệ, đồng thời điều chỉnh hạn ngạch nhập khẩu chỉ áp dụng đối với các sản phẩm vẫn còn được sản xuất nội địa.

Vương quốc Anh chấm dứt điều tra đối với các sản phẩm thuộc hóm thép hợp kim thương mại và thép hình nhẹ.
Các mã HS bị loại khỏi nhóm 12a bao gồm: 7228 30 41 00, 7228 30 20 00 và 7228 60 20 00. Động thái này được đánh giá sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu các sản phẩm liên quan vào thị trường Anh, do không còn chịu ràng buộc bởi hạn ngạch tự vệ.
Đối với hai nhóm sản phẩm là tôn mạ kim loại (nhóm 4) và thép tấm Quarto (nhóm 7), TRA cho rằng vẫn cần duy trì biện pháp tự vệ. Kết luận này dựa trên thực tế rằng trong quý cuối của giai đoạn điều tra, một số hạn ngạch nhập khẩu đã đạt mức trần, trong khi ngành sản xuất thép trong nước vẫn chịu áp lực cạnh tranh và có dấu hiệu thiệt hại.
Ngoài ra, TRA cũng nhận định rằng cơ chế hạn ngạch hiện tại vẫn cho phép doanh nghiệp nhập khẩu đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa mà không phải chịu thuế ngoài hạn ngạch. Điều này cho thấy biện pháp tự vệ đang được vận hành ở mức độ “cân bằng”, vừa bảo vệ sản xuất trong nước, vừa không gây gián đoạn nguồn cung.
Do đó, Vương quốc Anh quyết định tiếp tục áp dụng biện pháp tự vệ đối với hai nhóm sản phẩm này trong giai đoạn tiếp theo.
Trong khuôn khổ rà soát đối với các nước đang phát triển, TRA đã đưa ra kết luận liên quan đến sản phẩm tôn mạ kim loại (nhóm 4) nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ.
Theo đó, lượng nhập khẩu từ quốc gia này đã vượt ngưỡng miễn trừ dành cho các nước đang phát triển theo quy định hiện hành. Vì vậy, Vương quốc Anh quyết định chấm dứt cơ chế miễn trừ biện pháp tự vệ đối với Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời áp dụng hạn ngạch riêng theo từng quốc gia.
Động thái này cho thấy xu hướng siết chặt quản lý nhập khẩu thép nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Các điều chỉnh nêu trên đã chính thức có hiệu lực từ ngày 1/4/2026 và sẽ được áp dụng đến hết ngày 30/6/2026 – thời điểm dự kiến kết thúc giai đoạn áp dụng biện pháp tự vệ hiện hành.
Theo Cục Phòng vệ thương mại, những thay đổi trong chính sách của Vương quốc Anh đòi hỏi các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu thép cần chủ động theo dõi, cập nhật kịp thời để điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.
Trong bối cảnh các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng được sử dụng phổ biến trên thế giới, việc nắm rõ quy định về hạn ngạch, thuế suất và tiêu chí miễn trừ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội thị trường.
Đặc biệt, với các sản phẩm thuộc nhóm 12a vừa được loại khỏi phạm vi áp dụng, doanh nghiệp Việt Nam có thể xem đây là cơ hội để gia tăng xuất khẩu sang thị trường Anh. Tuy nhiên, với các nhóm vẫn chịu biện pháp tự vệ như tôn mạ kim loại và thép tấm Quarto, cần tính toán kỹ lưỡng về sản lượng và thời điểm xuất khẩu nhằm tối ưu hóa hạn ngạch được phân bổ.
Cục Phòng vệ thương mại khuyến nghị các doanh nghiệp tiếp tục theo dõi sát các diễn biến chính sách, đồng thời tăng cường phối hợp với cơ quan quản lý để kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình xuất khẩu, đảm bảo duy trì ổn định và phát triển thị trường.



