UBND Thành phố Hà Nội đã ban hành Quyết định số 6126/QĐ-UBND phê duyệt Chương trình phát triển CNHT giai đoạn 2026–2030, định hướng đến năm 2035. Chương trình đặt mục tiêu xây dựng hệ sinh thái CNHT đủ mạnh, từng bước làm chủ công nghệ sản xuất linh kiện, vật liệu và phụ tùng quan trọng, đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI.
Trọng tâm của chương trình là phát triển các ngành điện tử thông minh, ô tô, cơ khí – tự động hóa, dệt may, da giày và công nghệ cao, gắn với xu hướng kinh tế xanh và chuyển đổi số. Hà Nội định hướng tập trung vào ba lĩnh vực chủ chốt gồm: sản xuất linh kiện – phụ tùng (điện tử, ô tô, cơ khí), CNHT cho dệt may – da giày và CNHT phục vụ các ngành công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số.
Mục tiêu cụ thể đến năm 2030 là có khoảng 1.200 doanh nghiệp CNHT, trong đó trên 40% đạt tiêu chuẩn quốc tế, đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Đến năm 2035, con số này tăng lên 1.400 doanh nghiệp, với khoảng 45% đạt chuẩn quốc tế. Đây là những chỉ tiêu tham vọng, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ từ chính sách đến doanh nghiệp.
Theo định hướng phát triển kinh tế - xã hội, Hà Nội đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP từ 10–11% trong những năm tới. Với quy mô kinh tế lớn, việc duy trì mức tăng trưởng này đòi hỏi những động lực mới mang tính nền tảng. CNHT vì thế được ví như “xương sống” của chuỗi sản xuất, giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, sự cạnh tranh trong lĩnh vực CNHT ngày càng gay gắt. Làn sóng dịch chuyển sản xuất vào Việt Nam kéo theo sự tham gia của nhiều doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản… với lợi thế về quy mô, công nghệ và kinh nghiệm.
Điều này khiến doanh nghiệp trong nước gặp nhiều áp lực, nhất là ở các phân khúc có giá trị gia tăng cao. Ngay cả những lĩnh vực gia công truyền thống cũng đang dần bão hòa, buộc doanh nghiệp phải nâng cấp lên sản xuất linh kiện phức tạp hơn nếu muốn tồn tại và phát triển.
Các chuyên gia cho rằng, chính sách ưu đãi chỉ mang tính hỗ trợ, còn yếu tố quyết định vẫn là năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí về chất lượng, chi phí, tiến độ và đặc biệt là tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội, quản trị).
Việc áp dụng các hệ thống quản trị hiện đại như ERP, MES hay đạt các chứng chỉ quốc tế không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu bắt buộc. Đây cũng là lý do Chương trình CNHT của Hà Nội dành nhiều nguồn lực cho đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp cải tiến quy trình sản xuất.
Trong những năm gần đây, nhiều tập đoàn quốc tế đã mở rộng đầu tư tại Việt Nam, kéo theo nhu cầu lớn về linh kiện, phụ tùng và dịch vụ hỗ trợ.
Theo Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Hà Nội (HANSIBA), cộng đồng doanh nghiệp CNHT Thủ đô đã có những bước tiến đáng kể trong việc nâng cao năng lực. Một số doanh nghiệp đã bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế cao cấp như AS9100 trong ngành hàng không, mở ra cơ hội tham gia các chuỗi cung ứng có giá trị cao.

Cộng đồng doanh nghiệp CNHT Thủ đô đã có những bước tiến đáng kể trong việc nâng cao năng lực.
Đặc biệt, mô hình Technopark Việt Nam – Nhật Bản tại Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội (HANSSIP) đang được xem là “phòng thí nghiệm” cho việc kết nối doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn toàn cầu. Sự thành công bước đầu của mô hình này cho thấy nếu có hạ tầng phù hợp và cơ chế hỗ trợ hiệu quả, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế.
Để tận dụng cơ hội, một trong những yêu cầu cấp thiết là hoàn thiện khung pháp lý cho CNHT. Nhiều ý kiến đề xuất cần sớm xây dựng Luật Công nghiệp hỗ trợ nhằm tạo hành lang pháp lý ổn định, đồng thời có các chính sách khuyến khích tỷ lệ nội địa hóa trong các dự án FDI.
Bên cạnh đó, việc phát triển quỹ đất cho các khu công nghiệp chuyên biệt, cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian phê duyệt dự án cũng là những giải pháp quan trọng. Đặc biệt, cần có các gói tín dụng ưu đãi dài hạn để doanh nghiệp đầu tư công nghệ và nâng cấp sản xuất. Đẩy mạnh đào tạo, liên kết với các đối tác quốc tế để chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản trị.
Số liệu quý I/2026 cho thấy sản xuất công nghiệp Hà Nội tăng 8,5%, trong đó chế biến, chế tạo tăng 8,7%. Dù tích cực, con số này vẫn chưa đạt mục tiêu hai con số, cho thấy dư địa tăng trưởng còn lớn nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp bách về đổi mới mô hình phát triển.
CNHT được kỳ vọng sẽ đóng vai trò dẫn dắt trong giai đoạn tới. Tuy nhiên, để đảm đương vai trò này, doanh nghiệp phải vượt qua những hạn chế về quy mô, công nghệ và khả năng kết nối thị trường. Việc chuyển từ gia công sang làm chủ chuỗi giá trị không chỉ là mục tiêu, mà là điều kiện bắt buộc để tăng trưởng bền vững.



