Không chỉ dừng ở hỗ trợ tài chính, Nghị định mới hướng tới xây dựng một hệ sinh thái đổi mới công nghệ toàn diện, nơi doanh nghiệp được kết nối với viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia và hạ tầng khoa học công nghệ trong và ngoài nước.
Mở rộng cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ
Một trong những điểm nhấn quan trọng của Nghị định 101 là thiết lập cơ chế hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp nhận chuyển giao công nghệ. Đây được xem là bước đột phá so với các chính sách trước đây, khi trọng tâm không chỉ nằm ở nghiên cứu mà còn ở khả năng hấp thụ và làm chủ công nghệ.
Theo quy định, các doanh nghiệp có dự án thuộc ngành, nghề ưu đãi đầu tư hoặc địa bàn ưu đãi đầu tư, đồng thời có hợp đồng chuyển giao công nghệ hợp lệ, sẽ được tiếp cận nhiều nguồn lực hỗ trợ. Những nguồn lực này bao gồm các chương trình khoa học – công nghệ, hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo và mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc gia.
Đáng chú ý, doanh nghiệp không chỉ nhận hỗ trợ từ ngân sách nhà nước mà còn có thể tiếp cận các nguồn vốn từ Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia và các quỹ khoa học – công nghệ của bộ, ngành, địa phương. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn lực tài chính, đồng thời giảm áp lực đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp.
Quan trọng hơn, chính sách mới mở ra quyền tiếp cận các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, hạ tầng kỹ thuật – những yếu tố lâu nay được coi là “điểm nghẽn” đối với doanh nghiệp Việt Nam khi triển khai hoạt động R&D.

Dây chuyền sản xuất thấu kính - Cty R - Technical Research - Doanh nghiệp FDI của Nhật. Ảnh: Giang Huy
Thúc đẩy hợp tác – chìa khóa nâng cao năng lực công nghệ
Bên cạnh hỗ trợ tiếp nhận công nghệ, Nghị định 101 đặc biệt nhấn mạnh vai trò của hợp tác trong đổi mới sáng tạo. Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp liên kết với các tổ chức khoa học – công nghệ, cơ sở giáo dục đại học, trung tâm đổi mới sáng tạo và các đối tác quốc tế.
Các hình thức hợp tác được mở rộng trên nhiều phương diện: từ nghiên cứu, phát triển và hoàn thiện công nghệ, đến thử nghiệm sản phẩm, làm chủ dây chuyền sản xuất và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Ở khía cạnh nguồn nhân lực, doanh nghiệp được tạo điều kiện tham gia đào tạo, trao đổi chuyên gia, tiếp nhận sinh viên và kỹ sư thực tập. Mô hình này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn góp phần gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của thị trường.
Không chỉ tập trung vào doanh nghiệp nhận công nghệ, Nghị định còn mở rộng phạm vi hỗ trợ đối với toàn bộ chuỗi hoạt động chuyển giao. Các đối tượng bao gồm bên chuyển giao, bên nhận chuyển giao và các tổ chức trung gian trên thị trường khoa học – công nghệ đều có thể tiếp cận chính sách hỗ trợ.
Những chủ thể này được ưu tiên tham gia hoặc được đặt hàng thực hiện các nhiệm vụ khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, họ cũng được hỗ trợ nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ thông qua các quỹ và chương trình liên quan.
Phát triển mạng lưới hỗ trợ doanh nghiệp
Một trụ cột quan trọng khác của Nghị định 101 là phát triển mạng lưới các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã và hộ kinh doanh cá thể.
Nhà nước ưu tiên đầu tư xây dựng và mở rộng mạng lưới này thông qua các chương trình khoa học – công nghệ, cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ, cũng như tổ chức các diễn đàn, câu lạc bộ và hoạt động kết nối. Các tổ chức trong mạng lưới sẽ đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp với nguồn lực công nghệ, tài chính và nhân lực.
Đồng thời, doanh nghiệp được khuyến khích tham gia các nền tảng, chương trình và mạng lưới đổi mới sáng tạo trong nước và quốc tế, qua đó mở rộng cơ hội hợp tác, tiếp cận công nghệ tiên tiến và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Một trong những mục tiêu lớn của Nghị định 101 là thúc đẩy thương mại hóa công nghệ – khâu còn nhiều hạn chế tại Việt Nam. Thông qua cơ chế ưu tiên đặt hàng nhiệm vụ khoa học – công nghệ, hỗ trợ tiếp cận dữ liệu và nền tảng số quốc gia, doanh nghiệp có thể rút ngắn khoảng cách từ ý tưởng đến sản phẩm thương mại.
Việc khuyến khích chia sẻ dữ liệu, thông tin công nghệ, tài sản trí tuệ và mạng lưới chuyên gia cũng góp phần tạo ra môi trường đổi mới sáng tạo mở, nơi các nguồn lực được kết nối và khai thác hiệu quả hơn.
Nghị định 101/2026/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ tạo ra “cú hích” quan trọng, giúp doanh nghiệp Việt Nam tăng tốc đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Việc đồng thời triển khai 4 nhóm chính sách – từ hỗ trợ tiếp nhận công nghệ, thúc đẩy hợp tác, hỗ trợ hoạt động chuyển giao đến phát triển mạng lưới hỗ trợ – cho thấy định hướng rõ ràng của Chính phủ trong việc chuyển từ “khuyến khích” sang “kiến tạo” hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Nếu được triển khai hiệu quả, chính sách này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ tiên tiến mà còn góp phần hình thành đội ngũ nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy thương mại hóa nghiên cứu và phát triển các ngành công nghiệp dựa trên tri thức.
Về dài hạn, Nghị định 101 không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ doanh nghiệp mà còn góp phần định hình mô hình tăng trưởng mới cho nền kinh tế – dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.



