Công nghiệp hỗ trợ

Nhật Bản tăng tốc tái cấu trúc chuỗi cung ứng: Cơ hội vàng cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam bứt phá

02/12/2025 17:12
3188 Lượt xem
Nhật Bản đang đẩy mạnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng và mở rộng đầu tư ra nước ngoài nhằm giảm chi phí, đa dạng hóa nguồn cung và thích ứng với bối cảnh địa chính trị mới. Việt Nam đang nổi lên là điểm đến chiến lược trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghiệp hỗ trợ. Các cuộc tiếp xúc cấp cao gần đây giữa Thủ tướng Phạm Minh Chính và lãnh đạo nhiều địa phương, tổ chức, hiệp hội kinh tế Nhật Bản đã cho thấy rõ xu thế tăng cường hợp tác kinh tế song phương, đặc biệt là việc thu hút đầu tư từ khu vực Kansai và tỉnh Gunma – hai trung tâm công nghiệp quan trọng của Nhật Bản.

Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính tiếp ông Nishimura Teiichi, Chủ tịch Hội Hữu nghị Nhật-Việt khu vực Kansai.

Bài viết dưới đây phân tích thị trường công nghiệp hỗ trợ Nhật Bản, nhu cầu mở rộng đầu tư sang Việt Nam và những cơ hội – thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Nhật Bản.

Kansai và Gunma: hai động lực công nghiệp hỗ trợ trọng điểm của Nhật Bản

Khu vực Kansai gồm Osaka, Kyoto, Hyogo và 6 tỉnh lân cận, là một trong hai trung tâm kinh tế – công nghệ lớn nhất Nhật Bản, với GDP xấp xỉ 800 tỷ USD, dân số khoảng 23 triệu người. Kansai là “cái nôi” của nhiều ngành công nghiệp hỗ trợ trình độ cao như: robot, điện tử, cơ khí chính xác, thiết bị y tế, vật liệu mới. Các doanh nghiệp Kansai có mức độ hội nhập quốc tế cao, đặc biệt trong chuỗi cung ứng châu Á.

Trong khi đó, tỉnh Gunma – với GDP hơn 61 tỷ USD – lại nổi bật trong các ngành sản xuất thiết bị vận tải, hóa chất, nhựa, nông nghiệp công nghệ cao và đặc biệt là linh kiện cho hàng không – vũ trụ. Đây là địa phương có truyền thống hợp tác sâu rộng với Việt Nam, với hơn 16.000 người Việt đang sinh sống và làm việc, tạo nền tảng xã hội – kinh tế rất quan trọng để thúc đẩy đầu tư và kết nối công nghiệp.

Tại các cuộc tiếp xúc trong tháng 10 và 11/2025, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã khẳng định Việt Nam coi trọng hợp tác với Kansai và Gunma như những đối tác chiến lược trong phát triển công nghiệp hỗ trợ, đồng thời đề nghị các doanh nghiệp Nhật Bản tăng cường đầu tư vào lĩnh vực chế biến chế tạo, công nghiệp hỗ trợ, hàng không – vũ trụ, bán dẫn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh… gắn với chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.

Thị trường công nghiệp hỗ trợ Nhật Bản: quy mô lớn, tiêu chuẩn cao, nhu cầu liên tục

Nhật Bản là quốc gia có hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ hoàn chỉnh bậc nhất thế giới, với hàng chục ngàn doanh nghiệp sản xuất linh kiện phục vụ các ngành: Ô tô; Điện tử – bán dẫn; Công nghệ cao; Robot và tự động hóa; Hàng không – vũ trụ; Máy móc thiết bị công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của thị trường này gồm:

1. Chuỗi cung ứng nhiều tầng, yêu cầu kỹ thuật cực kỳ khắt khe: Nhật Bản áp dụng mô hình chuỗi cung ứng theo tầng (Tier 1, Tier 2, Tier 3), trong đó tính ổn định, độ chính xác và khả năng truy xuất nguồn gốc được đặt lên hàng đầu. Điều này khiến việc tham gia chuỗi cung ứng trở thành thách thức lớn đối với doanh nghiệp nước ngoài.

2. Chi phí sản xuất trong nước tăng, Nhật Bản phải mở rộng ra nước ngoài: Dân số già hóa, chi phí lao động tăng và đồng yen biến động khiến nhiều doanh nghiệp Nhật Bản lựa chọn chuyển dịch sản xuất sang các nước ASEAN, trong đó Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến hàng đầu.

3. Nhu cầu tìm kiếm nhà cung cấp mới để đa dạng hóa chuỗi cung ứng: JETRO cho biết năm 2024 có tới 50,9% doanh nghiệp Nhật Bản muốn tăng mua hàng từ Việt Nam, tỷ lệ cao nhất ASEAN. Bối cảnh địa chính trị phức tạp càng thúc đẩy quá trình dịch chuyển này.

4. Xu hướng tăng đầu tư vào lĩnh vực bán dẫn, hàng không – vũ trụ, robot và công nghệ sạch: Đây là các ngành mà các địa phương như Kansai và Gunma có thế mạnh vượt trội, phù hợp với định hướng thu hút đầu tư công nghệ cao của Việt Nam.

Việt Nam: điểm đến đầu tư hấp dẫn nhưng tỷ lệ nội địa hóa còn thấp

Hiện Nhật Bản là nhà đầu tư lớn thứ ba tại Việt Nam, với hơn 5.600 dự án còn hiệu lực và tổng vốn đăng ký khoảng 80 tỷ USD, tập trung mạnh vào công nghiệp chế biến, chế tạo. Tuy nhiên, theo JETRO:

•  Tỷ lệ nội địa hóa của doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam chỉ đạt 36,6%, tương đương Malaysia và Philippines.

•  Chỉ 15,7% nguồn cung đến từ doanh nghiệp Việt Nam – con số gần như không thay đổi suốt 10 năm qua.

•  Hơn 50% doanh nghiệp Nhật muốn tăng cường mua hàng tại Việt Nam, nhưng thiếu nhà cung cấp đạt chuẩn.

Điều này phản ánh một thực tế: Việt Nam có hơn 6.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, nhưng mới chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu linh kiện trong nước, và phần lớn linh kiện chất lượng cao vẫn phải nhập khẩu từ Nhật Bản.

Ở chiều ngược lại, Việt Nam lại đang trở thành một điểm sáng về cải thiện môi trường đầu tư: Chính phủ cam kết cắt giảm 50% thời gian và chi phí thủ tục hành chính trong năm 2025; Hạ tầng khu công nghiệp, logistics, năng lượng ngày càng hoàn thiện; Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Nhật Bản thúc đẩy sự tin cậy của doanh nghiệp hai nước. Tất cả tạo thành bức tranh thuận lợi cho sự mở rộng mạnh mẽ của hợp tác công nghiệp hỗ trợ song phương.

Cơ hội vàng: Việt Nam bước vào chu kỳ thu hút đầu tư công nghiệp hỗ trợ Nhật Bản

Các khảo sát của JETRO cho thấy: 56,1% doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam dự định mở rộng đầu tư trong 1–2 năm tới – cao nhất ASEAN. Nhiều doanh nghiệp Nhật đã chuyển từ lắp ráp sang chế tạo sâu, tăng nhu cầu linh kiện, vật liệu, chi tiết kỹ thuật cao. Các tập đoàn lớn như Toyota, Canon, Panasonic tiếp tục mở rộng nhà máy, gia tăng xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật.

Đặc biệt, các ngành: thiết bị điện – điện tử, dệt may – vật liệu, máy móc – cơ khí chính xác, hàng không – vũ trụ đều ghi nhận mức độ quan tâm rất cao về phát triển chuỗi cung ứng nội địa.
Từ các cuộc tiếp xúc cấp cao, có thể nhận diện bốn nhóm cơ hội lớn:

Đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao: Kansai mạnh về robot và thiết bị điện tử. Gunma dẫn đầu ngành linh kiện hàng không – vũ trụ và máy móc chính xác. Đây là cơ hội để Việt Nam: phát triển chuỗi cung ứng bán dẫn; sản xuất linh kiện công nghệ cao; tham gia chuỗi cung ứng hàng không – vũ trụ; gia tăng giá trị sản xuất chế tạo.

Chuyển giao công nghệ đi kèm đào tạo nhân lực: Thủ tướng nhiều lần nhấn mạnh mong muốn hợp tác với Nhật trong đào tạo nhân lực chất lượng cao, đặc biệt các ngành: tự động hóa, công nghệ sinh học, năng lượng xanh, cơ khí chính xác, công nghiệp hỗ trợ, hàng không – vũ trụ. Điều này phù hợp với nhu cầu Nhật Bản chuyển một phần đào tạo kỹ thuật sang Việt Nam để giảm chi phí.

Tham gia sâu hơn vào mạng lưới doanh nghiệp Nhật Bản tại ASEAN: Với hơn 2.000 doanh nghiệp Nhật đang hoạt động, Việt Nam có cơ hội lớn trở thành trung tâm cung ứng linh kiện cho cả khu vực.

Hợp tác mô hình cụm công nghiệp – Technopark: Trường hợp Technopark Việt Nam – Nhật Bản tại Hanssip là minh chứng rõ nhất. Giai đoạn 1 đã thu hút các nhà máy sản xuất linh kiện hàng không – vũ trụ, thiết bị bán dẫn, robot, máy nông nghiệp công nghệ cao. Đây là các ngành có yêu cầu kỹ thuật khắt khe, cho thấy Việt Nam đủ năng lực tiếp nhận công nghệ cao nếu được hỗ trợ đúng mức.

Mặc dù cơ hội rất lớn, nhưng để tham gia chuỗi cung ứng Nhật Bản, doanh nghiệp Việt Nam cần vượt qua nhiều rào cản, như: thiếu công nghệ lõi và thiết bị hiện đại; quy mô nhỏ, năng lực quản trị sản xuất hạn chế; thiếu hệ thống tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC, IATF 16949, AS9100; năng lực cung ứng ổn định chưa cao; thiếu nhân lực kỹ thuật trình độ cao.

Do vậy, doanh nghiệp Việt cần đẩy mạnh các hoạt động liên kết với doanh nghiệp Nhật để học hỏi quy trình; đầu tư tự động hóa và chuyển đổi số; tham gia chương trình đào tạo chuyên gia do Nhật Bản hỗ trợ; xây dựng chiến lược nâng chuẩn dài hạn.

Sự quan tâm của Kansai và Gunma, cùng những cam kết mạnh mẽ từ Chính phủ hai nước, cho thấy hợp tác công nghiệp hỗ trợ đang bước sang giai đoạn chiến lược – thực chất – công nghệ cao.

Việt Nam không chỉ là điểm đến đầu tư, mà còn đang trở thành đối tác công nghiệp quan trọng trong chiến lược mở rộng chuỗi cung ứng toàn cầu của Nhật Bản.

Trong bối cảnh đó, nếu doanh nghiệp Việt Nam tận dụng tốt thời cơ, nâng cấp công nghệ và năng lực sản xuất, thì có thể từng bước gia nhập các chuỗi cung ứng lớn nhất thế giới – bắt đầu từ Nhật Bản.

Lê Duy

Có thể bạn quan tâm

Công nghiệp hỗ trợ ngành cơ khí: Nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) ngành cơ khí luôn được xem là “xương sống” của nền sản xuất, giữ vai trò quyết định trong khả năng tự chủ công nghệ và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tại Việt Nam, dù đã có những bước phát triển tích cực, lĩnh vực này vẫn đứng trước nhiều thách thức về công nghệ, thị trường, nhân lực và chính sách, đòi hỏi những giải pháp đột phá để tạo bứt phá trong giai đoạn tới.

Nhân lực bán dẫn – Chìa khóa thúc đẩy bứt phá cho ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam

Sự kiện Viettel phối hợp với Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hà Nội) mở khóa đào tạo kỹ sư chế tạo chip bán dẫn đầu tiên cho thấy Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới của ngành công nghiệp công nghệ cao. Không chỉ đơn thuần là câu chuyện đào tạo nhân lực, đây còn là bước chuẩn bị nền tảng quan trọng để hình thành hệ sinh thái bán dẫn và tạo động lực lan tỏa sang toàn bộ ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước.

Vạn Sự Lợi: Từ nhà cung ứng thiết bị đến biểu tượng phát triển của công nghiệp hỗ trợ

Trong bối cảnh ngành cơ khí và công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về máy móc, thiết bị hiện đại và các giải pháp kỹ thuật tiên tiến ngày càng tăng cao. Đây cũng chính là “đường băng” để những doanh nghiệp chuyên sâu trong lĩnh vực cung ứng thiết bị công nghiệp – tiêu biểu là Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Vạn Sự Lợi (VSL) – khẳng định vị thế và vai trò đồng hành cùng quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước.

Tỏa sáng truyền thống Người Cơ Điện trong dấu mốc 60 năm TNUT

Trải qua gần 60 năm xây dựng và phát triển, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên (ĐHKTCN – TNUT) đã trở thành một biểu tượng của giáo dục kỹ thuật – công nghệ Việt Nam. Từ những ngày đầu sơ khai còn bộn bề khó khăn đến vị thế là trung tâm đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ hàng đầu, Nhà trường đã và đang đóng góp một nguồn lực to lớn cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chế tạo sản phẩm cơ khí ở Việt Nam – cơ hội, thách thức và định hướng phát triển

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo bước chuyển lớn cho ngành cơ khí Việt Nam, mở ra cơ hội nâng cao năng suất, tối ưu thiết kế, tự động hóa linh hoạt và phát triển sản phẩm cơ khí thông minh. Nhiều doanh nghiệp như VinFast, THACO, VEAM đã bước đầu ứng dụng AI trong thiết kế, kiểm soát chất lượng, bảo trì dự báo và xây dựng nhà máy thông minh. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt thách thức về nhân lực, dữ liệu và chi phí đầu tư. Để bứt phá, Việt Nam cần chiến lược quốc gia về AI trong cơ khí, phát triển nhân lực, xây dựng hạ tầng dữ liệu, tăng liên kết nghiên cứu – sản xuất và mở rộng hợp tác quốc tế.
0904177637
  • Zalo
  • Messenger
  • Back to top