Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong quý I/2026 đạt 249,5 tỷ USD, tăng 23% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1%, tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực; kim ngạch nhập khẩu đạt 126,57 tỷ USD, tăng 27%. Tuy nhiên, cán cân thương mại ghi nhận mức nhập siêu 3,64 tỷ USD, đảo chiều so với mức xuất siêu 3,57 tỷ USD cùng kỳ năm 2025.

Nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò “đầu tàu”.
Nhóm hàng công nghiệp giữ vai trò trụ cột
Điểm nổi bật trong bức tranh xuất khẩu quý đầu năm là sự áp đảo của nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo, đặc biệt là 5 mặt hàng chủ lực có kim ngạch lớn nhất. Đây không chỉ là các ngành có giá trị xuất khẩu cao mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng và vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong đó, nhóm điện tử, máy tính và linh kiện cùng với điện thoại và linh kiện tiếp tục dẫn đầu về kim ngạch, phản ánh xu hướng dịch chuyển sản xuất công nghệ cao vào Việt Nam. Sự phát triển mạnh mẽ của các tập đoàn công nghệ đa quốc gia đã giúp Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu điện tử lớn của khu vực.
Bên cạnh đó, máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng cũng là nhóm hàng tăng trưởng ổn định, cho thấy năng lực sản xuất công nghiệp trong nước đang dần được nâng cao, đáp ứng nhu cầu của các thị trường quốc tế.
Đáng chú ý, hai ngành truyền thống là dệt may và giày dép vẫn duy trì vị trí trong nhóm xuất khẩu chủ lực. Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn như chi phí logistics tăng cao, yêu cầu tiêu chuẩn môi trường khắt khe hơn từ các thị trường lớn, song các doanh nghiệp đã chủ động thích ứng, duy trì đà tăng trưởng.
Khu vực FDI tiếp tục chi phối
Một điểm đáng lưu ý là khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục đóng vai trò chi phối trong hoạt động xuất khẩu. Trong quý I/2026, khu vực này đạt kim ngạch xuất khẩu 98,46 tỷ USD, tăng mạnh 33,3% và chiếm tới 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Ngược lại, khu vực kinh tế trong nước chỉ đạt 24,47 tỷ USD, giảm 16,6% và chiếm 19,9%. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn của xuất khẩu Việt Nam vào khu vực FDI, đặc biệt trong các ngành công nghiệp công nghệ cao như điện tử và điện thoại.
Thực tế, phần lớn giá trị xuất khẩu của các mặt hàng công nghiệp chủ lực đều đến từ các doanh nghiệp FDI. Điều này vừa là lợi thế trong việc thu hút vốn, công nghệ và mở rộng thị trường, nhưng cũng đặt ra thách thức về phát triển năng lực nội tại của doanh nghiệp trong nước.
Theo thống kê, trong quý I/2026 có tới 20 mặt hàng đạt kim ngạch xuất khẩu trên 1 tỷ USD, chiếm 86,8% tổng kim ngạch xuất khẩu; trong đó có 5 mặt hàng đạt trên 5 tỷ USD, chiếm 62,4%. Điều này cho thấy cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam ngày càng đa dạng và có chiều sâu hơn.
Về thị trường, Hoa Kỳ tiếp tục là đối tác xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt khoảng 39 tỷ USD, tiếp theo là các thị trường lớn như Liên minh châu Âu và Nhật Bản. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) tiếp tục phát huy hiệu quả, giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận tốt hơn với các thị trường quốc tế.
Bên cạnh nhóm hàng công nghiệp, các mặt hàng nông sản và thủy sản cũng duy trì được vị thế nhất định, góp phần hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu chung. Tuy nhiên, xét về quy mô và tốc độ tăng trưởng, nhóm công nghiệp chế biến vẫn là động lực chính.
Tăng cường nội lực, giảm phụ thuộc
Trong bối cảnh chi phí vận tải tăng cao và chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn do xung đột địa chính trị, các doanh nghiệp xuất khẩu đã có nhiều giải pháp linh hoạt để duy trì hoạt động.
Ngành thép vẫn duy trì hoạt động ổn định trong quý I nhờ nguồn nguyên liệu được dự trữ từ trước. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng bắt đầu đối mặt với áp lực gia tăng từ chi phí đầu vào và cạnh tranh thị trường.
Dự báo từ quý II/2026, tác động của xung đột tại Trung Đông sẽ rõ nét hơn, khiến chi phí năng lượng và vận chuyển tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, việc các biện pháp phòng vệ thương mại đối với một số sản phẩm thép hết hiệu lực có thể khiến thép giá rẻ nhập khẩu gia tăng, tạo áp lực cạnh tranh lớn cho doanh nghiệp trong nước.
Ngoài ra, các thị trường xuất khẩu lớn như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản ngày càng đưa ra các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường, phát triển bền vững, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cao năng lực đáp ứng nếu muốn duy trì thị phần.
Trước những thách thức trên, việc nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo là yêu cầu cấp thiết. Các doanh nghiệp cần chủ động nguồn nguyên liệu, đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực quản trị.



