Theo số liệu tổng hợp từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), trong 4 tháng đầu năm 2026, sản lượng thép thô của Việt Nam đạt khoảng 9,7 triệu tấn, đưa nước ta vươn lên vị trí thứ 10 thế giới về sản xuất thép thô. Đây không chỉ là một cột mốc đáng chú ý về sản lượng mà còn phản ánh sự trưởng thành của ngành công nghiệp nền tảng, đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và nâng cao năng lực tự chủ của nền sản xuất quốc gia.

Ngành thép Việt Nam đã có bước phát triển mạnh mẽ.
Số liệu từ Hiệp hội Thép Thế giới (Worldsteel) cho thấy riêng trong tháng 4/2026, sản lượng thép thô của Việt Nam đạt khoảng 2,1 triệu tấn, tăng 4% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 4 tháng đầu năm, sản lượng thép thô đạt khoảng 8,5 triệu tấn theo thống kê quốc tế, tăng 8,4% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này đã giúp Việt Nam vượt qua Italy để chính thức góp mặt trong nhóm những quốc gia sản xuất thép lớn nhất thế giới.

Tăng trưởng thép thô của Việt Nam 4 tháng đầu năm 2026 (Hiệp hội Thép Việt Nam).
Dù vậy, các chuyên gia cũng cho rằng bảng xếp hạng hiện nay còn chịu tác động từ những biến động địa chính trị toàn cầu. Đơn cử như Iran, quốc gia đứng thứ 10 thế giới về sản xuất thép năm 2025 với sản lượng 31,8 triệu tấn, đang chịu ảnh hưởng từ các căng thẳng khu vực. Vì vậy, thứ hạng trong giai đoạn ngắn hạn chưa phản ánh hoàn toàn tương quan năng lực sản xuất dài hạn giữa các quốc gia. Tuy nhiên, điều không thể phủ nhận là ngành thép Việt Nam đang có sự phát triển vượt bậc cả về quy mô, công nghệ và vị thế trên bản đồ công nghiệp thế giới.
Năm 2025, sản lượng thép thô của Việt Nam đạt gần 24,7 triệu tấn, tăng 12% so với năm 2024 và là mức cao nhất trong vòng 5 năm trở lại đây. Tốc độ tăng trưởng này phản ánh xu hướng hiện đại hóa ngành thép thông qua việc đầu tư đồng bộ các khu liên hợp gang thép quy mô lớn, áp dụng công nghệ tiên tiến và nâng cao tỷ lệ tự chủ nguyên liệu.
Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, ngành thép hiện không còn giới hạn ở các sản phẩm thép xây dựng truyền thống mà đã mở rộng sang nhiều dòng thép chất lượng cao phục vụ cơ khí chế tạo, công nghiệp đóng tàu, năng lượng, hạ tầng giao thông và các ngành công nghiệp công nghệ cao. Đây được xem là bước chuyển quan trọng giúp ngành thép trở thành động lực thúc đẩy phát triển công nghiệp chế tạo trong nước.
Theo TS Phan Đăng Phong, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cơ khí, việc Việt Nam gia nhập Top 10 quốc gia sản xuất thép thô lớn nhất thế giới mang ý nghĩa đặc biệt bởi thép chính là “xương sống” của ngành công nghiệp chế tạo. Một nền cơ khí hiện đại luôn cần được hỗ trợ bởi ngành luyện kim và vật liệu phát triển.
Trong nhiều năm qua, các doanh nghiệp cơ khí Việt Nam gặp không ít khó khăn do phụ thuộc vào nguồn thép nhập khẩu, đặc biệt là những chủng loại thép chất lượng cao phục vụ sản xuất thiết bị công nghiệp, kết cấu chịu lực, cơ khí chính xác hay các dự án năng lượng. Khi năng lực sản xuất thép trong nước được nâng lên, doanh nghiệp sẽ có thêm điều kiện để chủ động nguồn nguyên liệu, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Ông Trần Việt Hòa, Cục trưởng Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), nhận định việc Việt Nam nằm trong nhóm 10 quốc gia sản xuất thép thô lớn nhất thế giới cho thấy quy mô và năng lực sản xuất của ngành thép đã có bước phát triển vượt bậc. Thành tựu này không chỉ mang ý nghĩa đối với ngành thép mà còn tạo động lực cho các ngành công nghiệp nền tảng khác như cơ khí chế tạo, đóng tàu, năng lượng và công nghiệp hỗ trợ.
Một trong những điểm nổi bật của quá trình phát triển ngành thép Việt Nam là vai trò tiên phong của khu vực kinh tế tư nhân. Những doanh nghiệp như Hòa Phát, Hoa Sen hay Việt Đức đã mạnh dạn đầu tư hàng tỷ USD vào các dự án luyện kim quy mô lớn, ứng dụng công nghệ hiện đại và từng bước đưa sản phẩm thép Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Sự phát triển của các khu liên hợp gang thép hiện đại không chỉ mở rộng công suất sản xuất mà còn thay đổi tư duy phát triển của toàn ngành, từ mô hình gia công đơn giản sang làm chủ chuỗi giá trị sản xuất. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghiệp toàn cầu.
TS Phan Đăng Phong nhận định, tương lai của ngành thép không chỉ nằm ở sản lượng mà còn phụ thuộc vào khả năng phát triển các loại thép hợp kim, thép siêu bền, thép chế tạo chuyên dụng và đặc biệt là thép xanh. Đây sẽ là những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của ngành công nghiệp Việt Nam trong thời đại công nghệ cao và phát triển bền vững.
Quan điểm này cũng phù hợp với định hướng trong Chiến lược phát triển ngành thép đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 vừa được Chính phủ phê duyệt. Theo đó, ngành thép sẽ tập trung phát triển các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng hóa chủng loại, nâng cao khả năng cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Mục tiêu đến năm 2030, sản lượng thép thô của Việt Nam đạt khoảng 25 - 26 triệu tấn mỗi năm với tốc độ tăng trưởng bình quân 7 - 8%/năm. Sản lượng thép thành phẩm dự kiến đạt 32 - 33 triệu tấn, đáp ứng khoảng 80 - 85% nhu cầu trong nước và từng bước gia tăng tỷ trọng xuất khẩu.



