Quyết định số 319/QĐ-TTg được ban hành trong bối cảnh ngành cơ khí Việt Nam đứng trước yêu cầu nâng cao năng lực sản xuất, từng bước đáp ứng nhu cầu máy móc, thiết bị của nền kinh tế và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Chiến lược đặt mục tiêu phát triển các chuyên ngành cơ khí có công nghệ tiên tiến, sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời ưu tiên những lĩnh vực có tiềm năng, lợi thế và nhu cầu thị trường lớn.
Có thể thấy Quyết định 319 đã tạo ra khuôn khổ định hướng quan trọng cho ngành cơ khí. Dù vậy, kết quả đạt được giữa các phân ngành và giữa mục tiêu phát triển theo chiều rộng với yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ vẫn có sự khác biệt đáng kể.
TS. Vũ Văn Khoa – Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cơ khí báo cáo "Đánh giá kết quả thực hiện Quyết định số 319/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035".
Quy mô sản xuất tăng, năng lực chế tạo từng bước được nâng lên
Một trong những kết quả nổi bật của việc triển khai Quyết định 319 là sự mở rộng về quy mô sản xuất của toàn ngành. Theo số liệu tổng hợp trong báo cáo đánh giá của Viện Nghiên cứu Cơ khí, tổng giá trị sản xuất ngành cơ khí tăng từ 1.626,3 nghìn tỷ đồng năm 2018 lên 3.225,5 nghìn tỷ đồng năm 2025, gần gấp đôi sau bảy năm, tương ứng tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 10,3%/năm.
Sự tăng trưởng này phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, thiết bị điện và các sản phẩm cơ khí phục vụ sản xuất công nghiệp cũng như đời sống. Cơ cấu sản xuất cũng cho thấy những nhóm sản phẩm có quy mô đáng kể, như sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, thiết bị điện và xe có động cơ.
Năm 2025, giá trị sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn đạt 850,8 nghìn tỷ đồng; thiết bị điện đạt 649,7 nghìn tỷ đồng; xe có động cơ đạt 513,6 nghìn tỷ đồng. Đây là những lĩnh vực có vai trò quan trọng trong việc cung cấp đầu vào cho nhiều ngành kinh tế, đồng thời tạo cơ sở để phát triển các chuỗi cung ứng công nghiệp trong nước.
Đáng chú ý, cơ khí Việt Nam không còn chỉ giới hạn ở những sản phẩm đơn giản hoặc các công đoạn gia công riêng lẻ. Một số doanh nghiệp trong nước đã làm chủ được thiết kế, chế tạo, lắp đặt và cung cấp dịch vụ kỹ thuật cho các hệ thống thiết bị phục vụ ngành điện, dầu khí, khai thác và chế biến khoáng sản, xi măng, hóa chất, nông nghiệp và giao thông.
Những kết quả này cho thấy năng lực của doanh nghiệp cơ khí Việt Nam đã có bước tiến thực chất. Ở một số lĩnh vực, doanh nghiệp trong nước có thể đảm nhận những công việc đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao hơn, từ chế tạo thiết bị đến tích hợp hệ thống và triển khai các hạng mục công nghiệp phức tạp.
Đây là nền tảng quan trọng để ngành cơ khí tiến tới đảm nhận vai trò lớn hơn trong các dự án công nghiệp quy mô lớn.
Xuất khẩu tăng mạnh nhưng năng lực tự chủ còn hạn chế
Cùng với sự gia tăng về quy mô sản xuất, hoạt động xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng cũng có những chuyển biến đáng kể.
Theo báo cáo, giá trị xuất khẩu máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng tăng từ 384,7 nghìn tỷ đồng năm 2018 lên 1.557,7 nghìn tỷ đồng năm 2025. Tuy nhiên, giá trị nhập khẩu trong cùng giai đoạn cũng tăng từ 784 nghìn tỷ đồng lên 1.610 nghìn tỷ đồng.
Diễn biến này cho thấy thị trường cơ khí Việt Nam đang mở rộng nhanh, cả ở đầu ra xuất khẩu lẫn nhu cầu nhập khẩu phục vụ sản xuất. Song, xét về năng lực tự chủ, mức tăng trưởng thương mại chưa đồng nghĩa với việc ngành cơ khí trong nước đã có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu máy móc, thiết bị bằng sản phẩm do doanh nghiệp Việt Nam thiết kế và chế tạo.
Một vấn đề đáng chú ý là vai trò chi phối của khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Tỷ trọng FDI trong tổng giá trị sản xuất ngành cơ khí tăng từ 55% năm 2018 lên 61,6% năm 2025. Trong khi đó, khu vực ngoài nhà nước đạt khoảng 34% giá trị sản xuất toàn ngành vào năm 2025.
Cơ cấu này cho thấy khu vực FDI đóng góp quan trọng vào tăng trưởng, mở rộng năng lực sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu. Tuy nhiên, đồng thời đặt ra yêu cầu phải nâng cao hơn nữa năng lực của doanh nghiệp cơ khí trong nước, đặc biệt ở những khâu tạo ra giá trị gia tăng cao như nghiên cứu, thiết kế, phát triển công nghệ, chế tạo thiết bị chính và tích hợp hệ thống.
Trên thực tế, không ít doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu gia công theo bản vẽ có sẵn, chế tạo chi tiết hoặc cung cấp những sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng chưa cao. Khả năng làm chủ thiết kế tổng thể, công nghệ cốt lõi và tổ chức thực hiện các gói thầu lớn còn hạn chế.
Vì vậy, thước đo phát triển ngành cơ khí trong giai đoạn tới không thể chỉ là giá trị sản xuất, tốc độ tăng trưởng hay kim ngạch xuất khẩu. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp Việt Nam làm chủ được bao nhiêu công đoạn trong chuỗi sản xuất, tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước ở mức nào và khả năng cung cấp thiết bị, giải pháp kỹ thuật của doanh nghiệp nội địa đến đâu.
Những mục tiêu phát triển chiều sâu chưa đạt như kỳ vọng
Quyết định 319 xác định sáu nhóm sản phẩm cơ khí trọng điểm cần ưu tiên phát triển, gồm thiết bị động lực; ô tô; thiết bị nâng hạ; thiết bị nhà máy công nghiệp và thiết bị điện; máy kéo và máy nông nghiệp; sản phẩm kim loại và composite cao cấp dùng trong ngành hàng không.
Định hướng này cơ bản phù hợp với yêu cầu phát triển công nghiệp của Việt Nam, bởi đây là những lĩnh vực gắn với nhu cầu đầu tư, hiện đại hóa sản xuất và nâng cao năng lực công nghiệp quốc gia. Tuy nhiên, kết quả thực hiện cho thấy mức độ phát triển giữa các nhóm sản phẩm chưa đồng đều.
Một số lĩnh vực như xe máy và linh kiện xe máy, thiết bị điện thông dụng, kết cấu thép và một số hệ thống thiết bị công nghiệp đã đáp ứng được phần lớn nhu cầu trong nước. Trong khi đó, ở nhiều lĩnh vực có yêu cầu kỹ thuật cao, doanh nghiệp nội địa vẫn gặp khó khăn trong việc làm chủ công nghệ, phát triển sản phẩm hoàn chỉnh và cạnh tranh với nhà cung cấp nước ngoài.
Điểm nghẽn lớn nằm ở năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), khả năng thiết kế tổng thể, phát triển công nghệ lõi và tổ chức chuỗi cung ứng. Phần lớn doanh nghiệp cơ khí có quy mô nhỏ và vừa, nguồn lực tài chính hạn chế, thiết bị và công nghệ chưa đồng bộ. Việc đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm mới vì thế còn gặp nhiều trở ngại.
Công nghiệp hỗ trợ cũng chưa hình thành được mạng lưới nhà cung cấp trong nước đủ mạnh để đáp ứng đồng bộ yêu cầu của các nhà sản xuất về chất lượng, giá thành, tiến độ giao hàng và tiêu chuẩn quốc tế. Mối liên kết giữa doanh nghiệp nội địa với doanh nghiệp FDI còn hạn chế, trong khi hiệu quả chuyển giao công nghệ chưa tạo được chuyển biến tương xứng với quy mô đầu tư.
Bên cạnh đó, hạ tầng nghiên cứu, thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận sản phẩm cơ khí ở một số lĩnh vực chưa đáp ứng yêu cầu. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển các sản phẩm công nghệ cao, nâng cao chất lượng và tham gia những dự án công nghiệp lớn.

Năng lực của doanh nghiệp cơ khí Việt Nam đã có bước tiến thực chất.
Chính sách cần gắn chặt hơn với thị trường và năng lực doanh nghiệp
Quyết định 319 đã đề cập tương đối toàn diện các nhóm giải pháp, từ phát triển vật liệu cơ bản, tạo lập thị trường, thu hút đầu tư, hỗ trợ đổi mới công nghệ, phát triển nhân lực đến tín dụng, xây dựng cơ sở dữ liệu và phát huy vai trò của các hiệp hội ngành nghề.
Tuy nhiên, hiệu quả triển khai chính sách chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển của ngành. Một số mục tiêu còn mang tính định tính, chưa được cụ thể hóa bằng hệ thống chỉ tiêu, phương pháp tính và nguồn dữ liệu thống nhất. Nhiệm vụ, giải pháp ở một số nội dung chưa gắn chặt với chương trình, dự án, nguồn lực và trách nhiệm đầu ra của từng cơ quan.
Các chính sách về đầu tư, tín dụng, thuế, khoa học và công nghệ, phát triển thị trường và đấu thầu còn phân tán, chưa tạo được động lực đủ mạnh để doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào các sản phẩm cơ khí có vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài và rủi ro công nghệ cao.
Theo góc nhìn của chuyên gia ngành cơ khí, một trong những bài học quan trọng từ quá trình thực hiện Quyết định 319 là chính sách phát triển công nghiệp cần gắn chặt hơn với nhu cầu thực tế của thị trường và năng lực cung ứng của doanh nghiệp trong nước.
Các dự án trọng điểm quốc gia trong lĩnh vực năng lượng, giao thông, khai khoáng, chế biến, chế tạo và hạ tầng công nghiệp cần được xem là nguồn thị trường quan trọng để nâng cao năng lực cơ khí trong nước. Việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia cung ứng thiết bị, chế tạo cấu kiện, tích hợp hệ thống và cung cấp dịch vụ kỹ thuật cần đi cùng các yêu cầu cụ thể về chất lượng, tiến độ, tiêu chuẩn và khả năng làm chủ công nghệ.
Cùng với đó, cần thúc đẩy sự hợp tác giữa doanh nghiệp cơ khí trong nước với các tập đoàn FDI theo hướng tăng cường liên kết sản xuất, phát triển nhà cung cấp nội địa và chuyển giao công nghệ có khả năng tiếp thu, làm chủ. Đây là cách để mở rộng cơ hội thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời từng bước nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị.
Nhìn tổng thể, Quyết định 319 đã góp phần tạo nền tảng cho sự phát triển của ngành cơ khí Việt Nam trong giai đoạn 2018–2025. Quy mô sản xuất tăng, xuất khẩu mở rộng, năng lực chế tạo của một số doanh nghiệp được nâng lên và các lĩnh vực ưu tiên từng bước hình thành những năng lực sản xuất quan trọng.
Tuy nhiên, kết quả đạt được chưa tạo ra bước chuyển căn bản từ gia công, lắp ráp sang tự chủ thiết kế, công nghệ, tích hợp hệ thống và tổng thầu. Đây là khoảng trống cần được giải quyết trong chiến lược phát triển ngành cơ khí giai đoạn 2026–2045.
Đánh giá đúng kết quả, nhận diện rõ nguyên nhân và lựa chọn giải pháp phù hợp sẽ giúp chính sách phát triển cơ khí trong thời gian tới đi vào thực chất hơn. Quan trọng nhất, ngành cơ khí cần chuyển từ mục tiêu tăng trưởng về quy mô sang nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, tạo giá trị gia tăng trong nước và hình thành những doanh nghiệp đủ sức đảm nhận vai trò lớn hơn trong nền công nghiệp quốc gia.



