Tập trung vào chất lượng và giá trị gia tăng
Theo Chiến lược, ngành thép Việt Nam sẽ chuyển dịch mạnh từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào các sản phẩm có chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Mục tiêu không chỉ là đa dạng hóa sản phẩm mà còn từng bước nâng tỷ trọng các dòng thép có giá trị gia tăng cao như thép hợp kim, thép không gỉ, thép chất lượng cao phục vụ ngành chế tạo, giao thông vận tải và năng lượng.
Định hướng này cũng nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào thép nhập khẩu, đặc biệt là các sản phẩm thép đặc biệt, đồng thời tăng khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Chiến lược đặt ra các mục tiêu cụ thể theo từng giai đoạn. Đến năm 2030, sản lượng thép thô dự kiến đạt khoảng 25–26 triệu tấn/năm, tăng trưởng bình quân 7–8%/năm; thép thành phẩm đạt 32–33 triệu tấn/năm. Mức tiêu thụ thép bình quân đầu người đạt khoảng 270–280 kg/năm.
Ở giai đoạn này, ngành thép sẽ cơ bản đáp ứng 80–85% nhu cầu trong nước, đồng thời từng bước mở rộng xuất khẩu.
Đến năm 2035, sản lượng thép thô dự kiến tăng lên 33–36 triệu tấn/năm, thép thành phẩm đạt 40–43 triệu tấn/năm, với mức tiêu thụ bình quân 340–360 kg/người/năm. Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu trong nước được nâng lên 85–90%.
Về dài hạn, đến năm 2050, sản lượng thép thô có thể đạt 65–70 triệu tấn/năm, thép thành phẩm đạt 75–80 triệu tấn/năm, với mức tiêu thụ bình quân 570–650 kg/người/năm. Khi đó, ngành thép Việt Nam được kỳ vọng đáp ứng tối đa nhu cầu trong nước và gia tăng đáng kể tỷ trọng xuất khẩu.

Tiếp tục đầu tư công nghệ, nâng cao năng lực và chất lượng sản xuất thép phục vụ phát triển kinh tế.
Ưu tiên công nghệ hiện đại và “thép xanh”
Một trong những trụ cột quan trọng của Chiến lược là đổi mới công nghệ. Ngành thép sẽ ưu tiên đầu tư các dự án sử dụng công nghệ tiên tiến, hiện đại, thân thiện môi trường, hướng tới phát triển “thép xanh”.
Việc nâng cao hàm lượng khoa học – công nghệ không chỉ giúp tăng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Song song với đó, ngành sẽ đẩy mạnh nghiên cứu và sản xuất các loại thép chuyên dụng như thép tấm cường độ cao, thép dự ứng lực, thép chống ăn mòn cho công trình biển đảo, thép siêu nhẹ cho ngành giao thông, cũng như các loại thép phục vụ đóng tàu, năng lượng và quốc phòng.
Chiến lược cũng nhấn mạnh việc phân bố không gian sản xuất hợp lý, tận dụng lợi thế địa lý và hạ tầng. Các dự án quy mô lớn sẽ được ưu tiên bố trí tại những khu vực có cảng nước sâu, thuận lợi cho nhập khẩu nguyên liệu và xuất khẩu sản phẩm.
Đồng thời, ngành thép sẽ tăng cường liên kết trong toàn chuỗi giá trị, từ nghiên cứu, khai thác nguyên liệu đến sản xuất và tiêu thụ. Việc phát triển đồng bộ chuỗi cung ứng được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí.
Ngoài ra, các yếu tố về nguồn nguyên liệu, năng lượng, thị trường tiêu thụ và phát triển doanh nghiệp cũng được xác định là những nội dung trọng tâm cần được triển khai đồng bộ.
Nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng thị trường
Để hiện thực hóa mục tiêu đề ra, Chiến lược xác định một loạt giải pháp về cơ chế chính sách, khoa học công nghệ, nguồn nhân lực và bảo vệ môi trường.
Trong đó, việc đầu tư nâng cấp công nghệ và thiết bị sản xuất được đặt lên hàng đầu nhằm nâng cao năng lực và chất lượng sản phẩm. Các nhóm sản phẩm như thép xây dựng, thép hình, thép hợp kim, tôn mạ, ống thép và thép cán nóng sẽ tiếp tục được phát triển để ổn định thị trường trong nước và đẩy mạnh xuất khẩu.
Đặc biệt, ngành thép sẽ tập trung nghiên cứu sản xuất các sản phẩm phục vụ các lĩnh vực trọng điểm như hạ tầng năng lượng, đường sắt tốc độ cao, vận chuyển khí hóa lỏng, điện gió và quốc phòng – an ninh.
Có thể thấy, Chiến lược phát triển ngành thép đến năm 2030, tầm nhìn 2050 không chỉ đặt mục tiêu tăng trưởng về sản lượng mà còn hướng tới nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu về môi trường ngày càng cao, việc chuyển đổi sang công nghệ hiện đại, phát triển sản phẩm thép xanh và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu sẽ là yếu tố quyết định.
Với định hướng này, ngành thép Việt Nam được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những trụ cột quan trọng của công nghiệp quốc gia, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.



