Theo ông Lưu Quang Minh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ, UAV hiện đã được đưa vào danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược có tiềm năng phát triển lớn của quốc gia. Đây là một bước đi quan trọng, thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc nắm bắt xu thế công nghệ mới, đồng thời tạo nền tảng để xây dựng hệ sinh thái công nghiệp UAV có khả năng cạnh tranh trong khu vực và trên thế giới.

UAV nằm trong danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược - Ảnh: VGP/Thu Giang
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách nhằm thúc đẩy phát triển UAV. Tại Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg về Danh mục công nghệ chiến lược và Danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược, UAV chính thức được xác định là sản phẩm công nghệ chiến lược quốc gia. Tiếp đó, Quyết định số 808/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã giao nhiệm vụ phát triển các thiết bị, phương tiện bay không người lái cùng hệ thống giám sát, phát hiện và chế áp UAV.
Song song với đó, Bộ Khoa học và Công nghệ đã xây dựng và trình Bộ Chính trị Đề án Chiến lược quốc gia về phát triển và ứng dụng UAV đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chiến lược này định hướng xây dựng Chương trình ứng dụng UAV quốc gia với trọng tâm là các lĩnh vực nông nghiệp thông minh, logistics, đô thị thông minh, năng lượng, hạ tầng và quốc phòng – an ninh. Một trong những điểm đáng chú ý là dự kiến hình thành ba khu thử nghiệm bay UAV quốc gia gắn với các khu vực sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và đô thị trọng điểm nhằm đánh giá hiệu quả trước khi triển khai trên diện rộng.
Theo các chuyên gia, Việt Nam đang có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển ngành công nghiệp UAV. Trong thời gian qua, hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển UAV trong nước đã có những bước tiến đáng kể với sự tham gia của các doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu và trường đại học. Nhiều đơn vị đã làm chủ được những công đoạn quan trọng trong chuỗi phát triển UAV như thiết kế khí động học, tích hợp hệ thống, điều khiển bay, trí tuệ nhân tạo tại biên (Edge AI), truyền thông bảo mật, phát triển phần mềm và vật liệu chuyên dụng.
Đáng chú ý, theo báo cáo từ các doanh nghiệp, giá thành UAV sản xuất tại Việt Nam hiện chỉ khoảng 70% so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường quốc tế. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể cho các sản phẩm trong nước. Không chỉ phục vụ thị trường nội địa, một số dòng UAV do Việt Nam nghiên cứu và sản xuất đã được xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu kỹ thuật khắt khe như Hoa Kỳ và châu Âu. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy năng lực nghiên cứu, thiết kế và sản xuất UAV của Việt Nam đang từng bước tiệm cận trình độ quốc tế.
Theo định hướng của Bộ Khoa học và Công nghệ, Việt Nam xác định phát triển UAV là nhu cầu cấp thiết nhằm làm chủ các công nghệ lõi, đồng thời hình thành một ngành công nghiệp công nghệ cao mới. UAV được xem là một trong những đột phá công nghệ quan trọng của thế kỷ XXI, có khả năng tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với hoạt động giao thông và vận tải tầm thấp tương tự như vai trò của ô tô trong thế kỷ XX.
Mục tiêu dài hạn là nghiên cứu, làm chủ và tiến tới tự chủ hoàn toàn các công nghệ cốt lõi như bộ điều khiển bay (flight controller), chip trí tuệ nhân tạo xử lý tại biên, hệ thống truyền dữ liệu, phần mềm vận hành và các công nghệ vật liệu tiên tiến. Trong quá trình này, Nhà nước đóng vai trò định hướng chiến lược, tạo lập thị trường và thúc đẩy ứng dụng, trong khi doanh nghiệp là lực lượng trung tâm trực tiếp nghiên cứu, phát triển sản phẩm và xây dựng năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, cùng với việc thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp UAV, công tác quản lý hoạt động bay cũng được đặt ra như một yêu cầu bắt buộc. UAV hoạt động trong không phận thấp, liên quan trực tiếp đến an toàn hàng không, quốc phòng, an ninh và trật tự xã hội. Vì vậy, chính sách đối với UAV hiện nay được xây dựng theo hướng cân bằng giữa hai mục tiêu: thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm quản lý chặt chẽ hoạt động bay.
Ông Lưu Quang Minh cho biết, Việt Nam hiện đã xây dựng được hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh đối với tàu bay không người lái và các phương tiện bay khác. Các quy định hiện hành đã bao quát đầy đủ những yêu cầu liên quan đến đăng ký, cấp phép, khai thác và bảo đảm an toàn bay. Đây là cơ sở quan trọng giúp quản lý hiệu quả vùng trời, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp phát triển các sản phẩm và dịch vụ UAV.
Trong thời gian tới, Bộ Khoa học và Công nghệ sẽ tiếp tục phối hợp với các bộ, ngành liên quan nhằm thúc đẩy làm chủ công nghệ lõi, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, phát triển các khu thử nghiệm và hoàn thiện cơ chế đặt hàng nghiên cứu phát triển sản phẩm. Đồng thời, các ứng dụng UAV trong nông nghiệp, logistics, phát triển hạ tầng, đô thị thông minh, cứu hộ cứu nạn và giám sát môi trường sẽ được mở rộng nhằm tạo động lực tăng trưởng cho doanh nghiệp trong nước.
Giới chuyên gia nhận định rằng, kinh tế tầm thấp sẽ trở thành một trong những động lực tăng trưởng mới của thế giới trong những thập niên tới. Sự phát triển của UAV không chỉ tạo ra một ngành công nghiệp mới mà còn kéo theo sự phát triển của nhiều lĩnh vực liên quan như sản xuất linh kiện, phần mềm điều khiển, trí tuệ nhân tạo, viễn thông, dịch vụ dữ liệu và logistics thông minh. Đây chính là cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.



