Chuyến thăm diễn ra trong bối cảnh Việt Nam vừa hoàn tất kiện toàn bộ máy lãnh đạo nhiệm kỳ mới, đồng thời cả hai quốc gia đều đang bước vào chu kỳ phát triển chiến lược mới. Đây cũng được xác định là hoạt động đối ngoại quan trọng hàng đầu của Việt Nam trong năm 2026.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tập Cận Bình chứng kiến lễ ký các văn kiện hợp tác giữa hai nước - Ảnh: TTXVN
Đường sắt xuyên biên giới: “đòn bẩy” tái cấu trúc logistics
Một trong những nội dung nổi bật nhất trong các cam kết lần này là hợp tác phát triển hệ thống đường sắt khổ tiêu chuẩn kết nối Việt Nam với Trung Quốc. Hai bên thống nhất thúc đẩy nhanh ba tuyến đường sắt xuyên biên giới, hướng tới mục tiêu sớm khởi công xây dựng trong thời gian tới.
Đây được xem là bước đi có thể thay đổi căn bản cấu trúc logistics của Việt Nam. Hiện nay, phần lớn hoạt động thương mại song phương vẫn phụ thuộc vào vận tải đường bộ, vốn thường xuyên đối mặt với tình trạng ùn tắc tại các cửa khẩu, đặc biệt vào mùa cao điểm xuất khẩu nông sản. Việc phát triển hệ thống đường sắt hiện đại không chỉ giúp giảm áp lực cho hạ tầng hiện hữu, mà còn rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí vận chuyển hàng hóa.
Quan trọng hơn, các tuyến đường sắt này sẽ kết nối trực tiếp các trung tâm sản xuất phía Bắc Việt Nam với mạng lưới vận tải xuyên lục địa Á – Âu, mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Chính vì vậy, trong các tuyên bố sau chuyến thăm, phía Việt Nam xác định đường sắt là một trong những dự án trọng điểm cần ưu tiên triển khai, cùng với hệ thống cao tốc, logistics và cửa khẩu thông minh.
Thương mại – đầu tư: Từ mất cân bằng sang liên kết chuỗi
Bên cạnh hạ tầng, vấn đề tái cấu trúc quan hệ thương mại cũng được đưa lên bàn nghị sự cấp cao. Trong nhiều năm qua, cán cân thương mại giữa hai nước luôn nghiêng mạnh về phía Trung Quốc, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng mô hình hợp tác cân bằng và bền vững hơn.
Theo số liệu của cơ quan hải quan, năm 2025, kim ngạch thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc đạt 256,5 tỷ USD, tăng gần 25% so với năm trước. Trung Quốc tiếp tục là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, trong khi Việt Nam là đối tác lớn nhất của Trung Quốc trong khối ASEAN.
Trong bối cảnh đó, phía Việt Nam đã chủ động đề xuất hàng loạt giải pháp nhằm thu hẹp khoảng cách, bao gồm việc mở rộng tiếp cận thị trường cho hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là nông sản và sản phẩm chế biến; thúc đẩy công nhận lẫn nhau về kiểm dịch động thực vật; cũng như tạo điều kiện cho hàng hóa Việt Nam tham gia sâu hơn vào các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.
Đáng chú ý, định hướng hợp tác lần này không dừng lại ở việc gia tăng kim ngạch thương mại, mà hướng tới xây dựng các chuỗi sản xuất và cung ứng tích hợp. Việt Nam mong muốn Trung Quốc đẩy mạnh chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp phụ trợ và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực sản xuất tại Việt Nam. Đây là bước chuyển quan trọng từ mô hình “mua – bán” sang “cùng sản xuất – cùng hưởng lợi”.
Tại cuộc hội đàm giữa Bộ trưởng Công Thương Lê Mạnh Hùng và Bộ trưởng Thương mại Trung Quốc Vương Văn Đào, hai bên cũng thống nhất mục tiêu nâng kim ngạch thương mại song phương lên 500 tỷ USD trong thời gian tới, đồng thời thành lập nhóm công tác chung để giám sát và thúc đẩy thực thi các cam kết.
AI và công nghệ: Trụ cột hợp tác mới
Một điểm nhấn đáng chú ý trong chuyến thăm là việc mở rộng hợp tác sang lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã tới thăm Trung tâm Hợp tác Đổi mới Trí tuệ Nhân tạo Trung Quốc – ASEAN tại Nam Ninh, thuộc khu tự trị Quảng Tây.
Trung tâm này được đưa vào vận hành từ giữa năm 2025, với vai trò là nền tảng hợp tác khu vực trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, ươm tạo doanh nghiệp và đào tạo nhân lực AI. Với quy mô phát triển lên tới hàng km² và hàng chục dự án đã được ký kết, trung tâm đang trở thành một trong những điểm kết nối quan trọng giữa Trung Quốc và các nước ASEAN trong lĩnh vực công nghệ.
Việt Nam được đánh giá là đối tác tiềm năng hàng đầu trong khuôn khổ này, nhờ định hướng phát triển kinh tế số và chuyển đổi số mạnh mẽ. Trước đó, Hà Nội và Quảng Tây đã ký kết bản ghi nhớ về việc xây dựng Trung tâm Hợp tác Ứng dụng AI Việt Nam – Trung Quốc, đặt nền móng cho các dự án hợp tác cụ thể trong tương lai.
Việc lãnh đạo cấp cao trực tiếp thăm và làm việc tại trung tâm AI cho thấy hợp tác công nghệ đang dần trở thành trụ cột mới trong quan hệ kinh tế song phương, bên cạnh các lĩnh vực truyền thống như thương mại và đầu tư.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trao đổi với lãnh đạo doanh nghiệp đường sắt Trung Quốc trên tàu cao tốc đi Nam Ninh ngày 16/4.
Du lịch, năng lượng, giáo dục: Những lĩnh vực triển khai nhanh
Bên cạnh các dự án dài hạn, chuyến thăm cũng mang lại nhiều kết quả có thể triển khai ngay trong ngắn hạn. Hai bên thống nhất khởi động “Năm Hợp tác Du lịch Việt Nam – Trung Quốc 2026–2027”, với các chính sách thúc đẩy trao đổi khách du lịch hai chiều. Đề xuất miễn thị thực cho các đoàn khách tại một số điểm đến, nếu được triển khai, có thể tạo cú hích đáng kể cho ngành du lịch và hàng không.
Trong lĩnh vực năng lượng, hai nước nhất trí xây dựng cơ chế hợp tác nhằm đảm bảo an ninh năng lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của quá trình công nghiệp hóa. Đây là yếu tố then chốt trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển các ngành sản xuất và hạ tầng quy mô lớn.
Về giáo dục, Trung Quốc cam kết tăng số lượng học bổng dành cho sinh viên Việt Nam, đồng thời mở rộng hợp tác giữa các trường đại học. Điều này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, mà còn trực tiếp phục vụ các dự án hợp tác kinh tế – công nghệ trong tương lai.
Theo Bộ trưởng Lê Hoài Trung, ngay sau chuyến thăm, các bộ, ngành và địa phương Việt Nam sẽ xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, tập trung vào ba nhóm ưu tiên: phát triển hạ tầng trọng điểm, đặc biệt là đường sắt và cửa khẩu thông minh; tạo thuận lợi thương mại; và triển khai các chương trình hợp tác khoa học – công nghệ và đào tạo nhân lực.
Phía Trung Quốc cũng thể hiện thiện chí khi cam kết sẵn sàng phối hợp xây dựng các biện pháp cụ thể để triển khai các thỏa thuận đã đạt được. Đây là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả thực chất của các cam kết lần này.
Có thể thấy, chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao, mà còn đặt nền móng cho một giai đoạn hợp tác kinh tế mới giữa Việt Nam và Trung Quốc. Từ hạ tầng, thương mại đến công nghệ, các trụ cột hợp tác đang được mở rộng và nâng cấp theo hướng toàn diện, sâu sắc hơn.



