Từ đề tài nghiên cứu đến dự án có sản phẩm
Định hướng trên được các nhà quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp hai nước đề xuất tại Diễn đàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Liên bang Nga: “Kết nối công nghệ chiến lược”, diễn ra ngày 9/9 tại Moskva do Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam tổ chức.
Phát biểu tại diễn đàn, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân nhấn mạnh, khoa học, công nghệ và giáo dục - đào tạo luôn là một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Liên bang Nga.
Trong nhiều thập kỷ, hợp tác đào tạo giữa hai nước đã tạo ra một nguồn nhân lực khoa học, kỹ thuật quan trọng cho Việt Nam. Hàng chục nghìn cán bộ, nhà khoa học và chuyên gia Việt Nam từng được đào tạo tại Nga, nhiều người sau đó trở thành lực lượng nòng cốt trong nghiên cứu, giảng dạy và phát triển kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, trước yêu cầu phát triển mới, Bộ trưởng Vũ Hải Quân cho rằng hợp tác khoa học và công nghệ Việt Nam - Nga cần được triển khai ở quy mô và chiều sâu phù hợp hơn. Việt Nam đang có nhu cầu tiếp thu, làm chủ và phát triển các công nghệ lõi, công nghệ chiến lược, trong khi Nga có thế mạnh về khoa học cơ bản, công nghệ hạt nhân, công nghệ lượng tử, vật liệu mới và an toàn thông tin.
Việc kết nối năng lực nghiên cứu, công nghệ của Nga với nhu cầu phát triển và nguồn lực khoa học, công nghệ của Việt Nam vì vậy có thể tạo ra những chương trình hợp tác mới, thiết thực hơn.

Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân phát biểu tại Diễn đàn.
Lấy bài toán thực tiễn làm điểm xuất phát
Một trong những điểm đáng chú ý của diễn đàn là cách tiếp cận mới trong xác định nội dung hợp tác.
Ông Nguyễn Phú Hùng, Vụ trưởng Vụ Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho rằng Việt Nam đang chuyển từ cách tiếp cận xuất phát từ đề tài nghiên cứu sang lấy bài toán thực tiễn làm điểm khởi đầu. Từ bài toán cụ thể sẽ xác định công nghệ lõi cần làm chủ, sản phẩm cần phát triển và nguồn lực cần huy động.
Việt Nam đã xác định 10 nhóm công nghệ chiến lược, 30 nhóm sản phẩm công nghệ chiến lược và 20 bài toán, nhiệm vụ lớn. Theo ông Nguyễn Phú Hùng, các danh mục này không phải là đích đến cuối cùng mà là công cụ để tập trung nguồn lực, giải quyết những vấn đề lớn của các bộ, ngành và địa phương.
Trên cơ sở đó, ông đề xuất ba chuyển dịch trong hợp tác khoa học và công nghệ Việt Nam - Nga.
Đó là chuyển từ đề tài đơn lẻ sang dự án có sản phẩm và lộ trình thương mại hóa; từ mô hình hợp tác chủ yếu giữa viện, trường sang mô hình doanh nghiệp tham gia, đầu tư và tiếp nhận công nghệ ngay từ đầu; đồng thời chuyển từ đào tạo chung sang đào tạo nhân lực gắn trực tiếp với các dự án công nghệ.
Cách tiếp cận này được kỳ vọng rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường, đồng thời giúp kết quả hợp tác khoa học và công nghệ nhanh chóng được chuyển hóa thành năng lực sản xuất.
Các lĩnh vực được hai bên quan tâm gồm năng lượng hạt nhân, an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo, công nghệ lượng tử, vật liệu tiên tiến, vệ tinh tầm thấp và hàng không vũ trụ. Mục tiêu đặt ra cho giai đoạn 2027-2030 là từng bước đưa những sản phẩm do hai bên cùng phát triển tiếp cận thị trường ASEAN.
Năng lượng hạt nhân: hợp tác theo chuỗi công nghệ
Năng lượng nguyên tử là một trong những lĩnh vực thể hiện rõ nhất tiềm năng hợp tác Việt Nam - Nga.
Một dự án quy mô lớn được đề cập tại diễn đàn là Trung tâm Khoa học Công nghệ Hạt nhân tại Đồng Nai, dự kiến có lò phản ứng nghiên cứu công suất 10-15 MW.
TS Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, cho rằng trung tâm không chỉ phục vụ nghiên cứu, đào tạo và bảo đảm an toàn hạt nhân mà còn có thể phát triển các ứng dụng quan trọng như sản xuất đồng vị phóng xạ phục vụ y tế và nghiên cứu chiếu xạ silicon để tạo vật liệu bán dẫn.
Trên cơ sở đó, ông đề xuất Việt Nam và Nga hợp tác để từng bước làm chủ toàn bộ chuỗi công nghệ, từ đào tạo nhân lực, thiết kế, chế tạo, lắp đặt đến vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa.
Ở lĩnh vực năng lượng, Đại học Năng lượng Quốc gia Moscow (MPEI) cũng đề xuất xây dựng phòng thí nghiệm chung về hệ thống năng lượng thông minh và lưới điện vi mô. Nội dung nghiên cứu có thể bao gồm nguồn điện phân tán, điều khiển số, lưu trữ năng lượng và tích hợp năng lượng tái tạo.
MPEI đồng thời đề xuất thành lập khoa đào tạo chung về điện hạt nhân và xây dựng trung tâm nghiên cứu chung về lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) với sự tham gia của các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp Việt Nam.
Doanh nghiệp đặt bài toán công nghệ
Không chỉ tập trung vào nghiên cứu, diễn đàn còn cho thấy vai trò ngày càng rõ hơn của doanh nghiệp trong xác định nhu cầu công nghệ.
Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam) đưa ra bài toán ứng dụng công nghiệp cụ thể là làm chủ công nghệ in 3D kim loại và vật liệu cho in 3D.
Ông Phan Tử Giang, Phó Tổng giám đốc PetroVietnam, cho biết doanh nghiệp mong muốn hợp tác với đối tác Nga để phát triển công nghệ chế tạo các chi tiết kỹ thuật, hướng tới hình thành mô hình “kho kỹ thuật số” và sản xuất theo nhu cầu.
Theo mô hình này, dữ liệu thiết kế của các chi tiết được số hóa. Khi một chi tiết trong hệ thống bị hỏng, thay vì phải duy trì lượng lớn linh kiện dự phòng hoặc chờ nhập khẩu, doanh nghiệp có thể chế tạo chi tiết tại hoặc gần nơi vận hành. Điều này có thể góp phần giảm tồn kho, rút ngắn thời gian cung ứng và nâng cao khả năng bảo đảm hoạt động của các hệ thống công nghiệp.
Để hiện thực hóa, PetroVietnam đề xuất hai bên cùng lựa chọn những bài toán công nghiệp cụ thể, phối hợp từ thiết kế, mô phỏng, tối ưu hóa chi tiết đến phát triển thông số công nghệ, đánh giá vật liệu, xử lý nhiệt và kiểm tra không phá hủy. Sau đó, sản phẩm cần được kiểm định, chuẩn hóa và chứng nhận trước khi mở rộng ứng dụng.
“PetroVietnam nhìn nhận việc hợp tác với Liên bang Nga không đơn thuần là đi mua thiết bị, mà là cơ hội xây dựng năng lực công nghệ dài hạn”, ông Phan Tử Giang nhấn mạnh.

Các đại biểu chụp hình lưu niệm tại Diễn đàn.
Công nghệ lượng tử và vật liệu mới mở rộng không gian hợp tác
Trong những lĩnh vực công nghệ mới, công nghệ lượng tử được xác định là một hướng hợp tác giàu tiềm năng.
TS Ekaterina Solntseva, Giám đốc phụ trách Công nghệ lượng tử của Rosatom, đề xuất ba hướng hợp tác với Việt Nam, gồm xây dựng lộ trình phát triển công nghệ lượng tử phù hợp với nhu cầu trong nước; triển khai các dự án ứng dụng cụ thể; và đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu.
Theo bà, hợp tác nên bắt đầu từ việc xác định nhu cầu, sau đó thử nghiệm các ứng dụng thực tế và song song xây dựng đội ngũ nhân lực, qua đó hình thành năng lực công nghệ lượng tử lâu dài tại Việt Nam.
Cách tiếp cận này tương đồng với định hướng chung của diễn đàn khi ưu tiên những công nghệ có khả năng tạo ra sản phẩm và ứng dụng cụ thể, thay vì chỉ dừng ở trao đổi học thuật.
Ở cấp độ địa phương, ông Vladimir Mazur, Thống đốc tỉnh Kaluga, đề xuất mở rộng hợp tác với Việt Nam trong các lĩnh vực vật liệu mới, y học hạt nhân và nông nghiệp công nghệ cao.
Kaluga sẵn sàng phối hợp chuyển giao công nghệ về vật liệu composite, gốm kỹ thuật và sản xuất đồng vị phóng xạ phục vụ y tế. Đây là những lĩnh vực có khả năng kết nối giữa năng lực nghiên cứu của Nga với nhu cầu phát triển công nghiệp và y tế của Việt Nam.
Từ những định hướng được đưa ra, hợp tác khoa học và công nghệ Việt Nam - Nga đang đứng trước cơ hội chuyển sang một giai đoạn mới, trong đó nghiên cứu, đào tạo, doanh nghiệp và thị trường được kết nối trong cùng một chuỗi.
Nếu được cụ thể hóa thành các dự án có sản phẩm, có doanh nghiệp đồng hành và có lộ trình thương mại hóa, những thế mạnh của Nga về khoa học cơ bản, năng lượng hạt nhân, lượng tử, vật liệu và an toàn thông tin có thể kết hợp với nhu cầu phát triển công nghệ chiến lược của Việt Nam.



